Nhận định Samartex vs Berekum Chelsea - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X2.37
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
0.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.64
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBerekum Chelsea
Kiểm soát bóngSamartex: 56%Berekum Chelsea: 44%
Tổng số cú sútSamartex: 1Berekum Chelsea: 3
Thẻ vàngSamartex: 1Berekum Chelsea: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Berekum Chelsea
Tổng bàn thắngSamartex: 1.1Berekum Chelsea: 1.5
Bàn thắng ghi đượcSamartex: 0.5Berekum Chelsea: 0.8
Bàn thuaSamartex: 0.6Berekum Chelsea: 0.7
Kiểm soát bóngSamartex: 48%Berekum Chelsea: 49%
Tổng số cú sútSamartex: 3Berekum Chelsea: 3
Sút trúng đíchSamartex: 1.4Berekum Chelsea: 1
Sút trượtSamartex: 1.6Berekum Chelsea: 2
Phạt gócSamartex: 1.2Berekum Chelsea: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Berekum Chelsea
ThắngSamartex: 1Berekum Chelsea: 4
Trên 1.5 bànSamartex: 3Berekum Chelsea: 5
Trên 2.5 bànSamartex: 2Berekum Chelsea: 2
Trên 3.5 bànSamartex: 1Berekum Chelsea: 1
Cả hai đội ghi bànSamartex: 2Berekum Chelsea: 3
Thắng bất ngờSamartex: 0Berekum Chelsea: 0
Thua bất ngờSamartex: 1Berekum Chelsea: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
3Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.3Bàn thắng mỗi trận
14%Cả hai đội ghi bàn
14%Trên 2.5 bàn
12 thg 42026
Samartex
Berekum Chelsea10
30 thg 112025
Berekum Chelsea
Samartex00
23 thg 32025
Berekum Chelsea
Samartex00
27 thg 102024
Samartex
Berekum Chelsea10
14 thg 42024
Samartex
Berekum Chelsea32
05 thg 112023
Berekum Chelsea
Samartex10
01 thg 32023
Berekum Chelsea
Samartex10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 50-24 | 62 |
| 2 |
|
32 | 35-37 | 54 |
| 3 |
|
33 | 21-13 | 51 |
| 4 |
|
33 | 29-21 | 50 |
| 5 |
|
33 | 26-23 | 50 |
| 6 |
|
33 | 45-31 | 49 |
| 7 |
|
33 | 32-32 | 49 |
| 8 |
|
32 | 37-27 | 46 |
| 9 |
|
32 | 29-31 | 44 |
| 10 |
|
32 | 33-36 | 44 |
| 11 |
|
33 | 35-34 | 44 |
| 12 |
|
32 | 26-35 | 43 |
| 13 |
|
33 | 32-30 | 42 |
| 14 |
|
33 | 33-33 | 42 |
| 15 |
|
33 | 35-37 | 42 |
| 16 |
|
33 | 29-31 | 41 |
| 17 |
|
27 | 22-29 | 30 |
| 18 |
|
32 | 20-65 | 10 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Relegation