Nhận định Samorin vs Pohronie - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPohronie
xGSamorin: 1.56Pohronie: 1.07
Kiểm soát bóngSamorin: 56%Pohronie: 44%
Tổng số cú sútSamorin: 10Pohronie: 10
Sút trúng đíchSamorin: 5Pohronie: 5
Sút trượtSamorin: 5Pohronie: 5
Phạt gócSamorin: 7Pohronie: 3
Thẻ vàngSamorin: 3Pohronie: 3
Việt vịSamorin: 2Pohronie: 3
Phạm lỗiSamorin: 12Pohronie: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Pohronie
Tổng bàn thắngSamorin: 3Pohronie: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSamorin: 1.8Pohronie: 2
Bàn thuaSamorin: 1.2Pohronie: 0.9
Kiểm soát bóngSamorin: 54%Pohronie: 49%
Tổng số cú sútSamorin: 10.7Pohronie: 12.6
Sút trúng đíchSamorin: 6Pohronie: 6.1
Sút trượtSamorin: 5.6Pohronie: 6.4
Phạm lỗiSamorin: 12.1Pohronie: 16.9
Phạt gócSamorin: 6.8Pohronie: 4.8
Việt vịSamorin: 2.3Pohronie: 2.6
Thẻ vàngSamorin: 2.75Pohronie: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pohronie
ThắngSamorin: 7Pohronie: 7
Trên 1.5 bànSamorin: 9Pohronie: 8
Trên 2.5 bànSamorin: 7Pohronie: 6
Trên 3.5 bànSamorin: 3Pohronie: 4
Cả hai đội ghi bànSamorin: 8Pohronie: 5
Thắng bất ngờSamorin: 0Pohronie: 0
Thua bất ngờSamorin: 0Pohronie: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
5Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
06 thg 32026
Pohronie
Šamorín10
16 thg 82025
Šamorín
Pohronie11
07 thg 32025
Pohronie
Šamorín31
11 thg 82024
Šamorín
Pohronie20
27 thg 42024
Pohronie
Šamorín20
15 thg 112023
Šamorín
Pohronie53
12 thg 32023
Šamorín
Pohronie40
12 thg 82022
Pohronie
Šamorín22
02 thg 72022
Pohronie
Šamorín12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 17-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
13 | 18-19 | 19 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |