Nhận định San Luis vs Recoleta - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRecoleta
xGSan Luis: 1.53Recoleta: 0.92
Kiểm soát bóngSan Luis: 62%Recoleta: 38%
Tổng số cú sútSan Luis: 12Recoleta: 7
Sút trúng đíchSan Luis: 5Recoleta: 3
Sút trượtSan Luis: 6Recoleta: 3
Phạt gócSan Luis: 5Recoleta: 3
Thẻ vàngSan Luis: 2Recoleta: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Recoleta
Tổng bàn thắngSan Luis: 2Recoleta: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSan Luis: 1.5Recoleta: 1.2
Bàn thuaSan Luis: 0.5Recoleta: 1.6
Kiểm soát bóngSan Luis: 54%Recoleta: 47%
Tổng số cú sútSan Luis: 9.9Recoleta: 9.6
Sút trúng đíchSan Luis: 4.9Recoleta: 4.5
Sút trượtSan Luis: 5Recoleta: 5.1
Phạt gócSan Luis: 4.8Recoleta: 5
Thẻ vàngSan Luis: 2Recoleta: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Recoleta
ThắngSan Luis: 8Recoleta: 4
Trên 1.5 bànSan Luis: 5Recoleta: 8
Trên 2.5 bànSan Luis: 2Recoleta: 7
Trên 3.5 bànSan Luis: 1Recoleta: 2
Cả hai đội ghi bànSan Luis: 3Recoleta: 8
Thắng bất ngờSan Luis: 0Recoleta: 0
Thua bất ngờSan Luis: 0Recoleta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
3Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Recoleta
San Luis00
14 thg 102025
San Luis
Recoleta00
30 thg 52025
Recoleta
San Luis31
13 thg 92024
Recoleta
San Luis12
05 thg 52024
San Luis
Recoleta10
27 thg 82023
Recoleta
San Luis23
22 thg 42023
San Luis
Recoleta11
24 thg 102022
San Luis
Recoleta21
23 thg 52022
Recoleta
San Luis23
15 thg 62021
Recoleta
San Luis31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 43-29 | 53 |
| 2 |
|
28 | 51-30 | 51 |
| 3 |
|
28 | 46-31 | 47 |
| 4 |
|
28 | 44-40 | 46 |
| 5 |
|
28 | 47-26 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-42 | 41 |
| 7 |
|
28 | 33-27 | 40 |
| 8 |
|
28 | 42-41 | 40 |
| 9 |
|
28 | 33-35 | 39 |
| 10 |
|
28 | 44-39 | 36 |
| 11 |
|
28 | 38-32 | 35 |
| 12 |
|
28 | 26-35 | 35 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 31 |
| 14 |
|
28 | 28-42 | 23 |
| 15 |
|
28 | 18-50 | 23 |
| 16 |
|
28 | 28-46 | 21 |