Nhận định Santos Laguna W vs Leon W - 27 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILeon W
xGSantos Laguna W: 1.28Leon W: 1.51
Kiểm soát bóngSantos Laguna W: 44%Leon W: 56%
Tổng số cú sútSantos Laguna W: 12Leon W: 17
Sút trúng đíchSantos Laguna W: 4Leon W: 6
Sút trượtSantos Laguna W: 6Leon W: 7
Phạt gócSantos Laguna W: 4Leon W: 6
Thẻ vàngSantos Laguna W: 3Leon W: 1
Việt vịSantos Laguna W: 2Leon W: 2
Phạm lỗiSantos Laguna W: 9Leon W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Leon W
Bàn thắng kỳ vọngSantos Laguna W: 1.17Leon W: 1.65
Tổng bàn thắngSantos Laguna W: 3Leon W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSantos Laguna W: 1.3Leon W: 1.3
Bàn thuaSantos Laguna W: 1.7Leon W: 1.6
Kiểm soát bóngSantos Laguna W: 46%Leon W: 51%
Tổng số cú sútSantos Laguna W: 11.3Leon W: 15.4
Sút trúng đíchSantos Laguna W: 3.8Leon W: 6.1
Sút trượtSantos Laguna W: 5.2Leon W: 6.8
Phạm lỗiSantos Laguna W: 8Leon W: 10.5
Phạt gócSantos Laguna W: 3.8Leon W: 6.3
Việt vịSantos Laguna W: 1.8Leon W: 1.5
Thẻ vàngSantos Laguna W: 2.57Leon W: 1.5
Tổng số đường chuyềnSantos Laguna W: 360Leon W: 442
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leon W
ThắngSantos Laguna W: 5Leon W: 4
Trên 1.5 bànSantos Laguna W: 7Leon W: 7
Trên 2.5 bànSantos Laguna W: 6Leon W: 4
Trên 3.5 bànSantos Laguna W: 4Leon W: 3
Cả hai đội ghi bànSantos Laguna W: 5Leon W: 4
Thắng bất ngờSantos Laguna W: 0Leon W: 2
Thua bất ngờSantos Laguna W: 0Leon W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
2Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.8Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
22 thg 12026
Santos Laguna W
León W00
23 thg 92025
León W
Santos Laguna W50
15 thg 42025
León W
Santos Laguna W31
19 thg 102024
Santos Laguna W
León W50
30 thg 42024
León W
Santos Laguna W40
21 thg 102023
Santos Laguna W
León W22
25 thg 42023
León W
Santos Laguna W11
02 thg 82022
Santos Laguna W
León W12
08 thg 22022
Santos Laguna W
León W13
24 thg 82021
León W
Santos Laguna W16
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 54-12 | 31 |
| 2 |
|
11 | 40-13 | 30 |
| 3 |
|
11 | 34-10 | 28 |
| 4 |
|
12 | 18-9 | 27 |
| 5 |
|
12 | 27-17 | 26 |
| 6 |
|
11 | 28-11 | 24 |
| 7 |
|
12 | 24-25 | 19 |
| 8 |
|
12 | 20-18 | 17 |
| 9 |
|
11 | 18-18 | 16 |
| 10 |
|
11 | 13-20 | 16 |
| 11 |
|
12 | 14-24 | 15 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 13 |
| 13 |
|
11 | 11-19 | 13 |
| 14 |
|
12 | 15-26 | 11 |
| 15 |
|
11 | 6-15 | 7 |
| 16 |
|
12 | 11-26 | 6 |
| 17 |
|
11 | 14-40 | 4 |
| 18 |
|
12 | 3-50 | 0 |