Nhận định Sassuolo U20 vs Internazionale - 4 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.54
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
X3.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.40
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInternazionale
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 40%Internazionale: 60%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 6Internazionale: 11
Sút trúng đíchSassuolo U20: 3Internazionale: 5
Sút trượtSassuolo U20: 1Internazionale: 4
Phạt gócSassuolo U20: 1Internazionale: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Internazionale
Tổng bàn thắngSassuolo U20: 2.9Internazionale: 4.4
Bàn thắng ghi đượcSassuolo U20: 1.5Internazionale: 1.9
Bàn thuaSassuolo U20: 1.4Internazionale: 2.5
Kiểm soát bóngSassuolo U20: 48%Internazionale: 54%
Tổng số cú sútSassuolo U20: 5Internazionale: 9.4
Sút trúng đíchSassuolo U20: 3.2Internazionale: 4.8
Sút trượtSassuolo U20: 1.8Internazionale: 4.6
Phạt gócSassuolo U20: 1Internazionale: 3.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Internazionale
ThắngSassuolo U20: 3Internazionale: 4
Trên 1.5 bànSassuolo U20: 6Internazionale: 9
Trên 2.5 bànSassuolo U20: 5Internazionale: 8
Trên 3.5 bànSassuolo U20: 4Internazionale: 6
Cả hai đội ghi bànSassuolo U20: 5Internazionale: 7
Thắng bất ngờSassuolo U20: 0Internazionale: 0
Thua bất ngờSassuolo U20: 0Internazionale: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Sassuolo U201
Internazionale U202
11 thg 1, 26
Internazionale U204
Sassuolo U200
27 thg 5, 25
Internazionale U201
Sassuolo U201
29 thg 3, 25
Sassuolo U200
Internazionale U201
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 70-48 | 68 |
| 2 |
|
38 | 59-38 | 68 |
| 3 |
|
38 | 70-52 | 67 |
| 4 |
|
38 | 59-35 | 63 |
| 5 |
|
38 | 54-40 | 62 |
| 6 |
|
38 | 70-61 | 59 |
| 7 |
|
38 | 54-47 | 57 |
| 8 |
|
38 | 52-48 | 55 |
| 9 |
|
38 | 54-53 | 54 |
| 10 |
|
38 | 49-52 | 50 |
| 11 |
|
38 | 51-49 | 49 |
| 12 |
|
38 | 55-61 | 48 |
| 13 |
|
38 | 50-50 | 47 |
| 14 |
|
38 | 44-51 | 47 |
| 15 |
|
38 | 37-45 | 47 |
| 16 |
|
38 | 51-58 | 44 |
| 17 |
|
38 | 39-55 | 40 |
| 18 |
|
38 | 49-62 | 39 |
| 19 |
|
38 | 47-76 | 35 |
| 20 |
|
38 | 31-64 | 24 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation