Nhận định Saturn Ramenskoye vs Avangard Kursk - 18 thg 10, 2026
11.45
X4.15
25.40
Diễn biến chính
- Hiệp 14–0
- Saturn Ramenskoye · Bàn thắng Vilgelm V.1–08'
- Saturn Ramenskoye · Bàn thắng Nikolaev D.2–021'
- Saturn Ramenskoye · Bàn thắng Maksimchuk A.3–026'
- Saturn Ramenskoye · Bàn thắng Koverov D.4–029'
- Hiệp 21–1
- Saturn Ramenskoye · Bàn thắng Nikolaev D.5–056'
- 85'Avangard Kursk · Bàn thắng 5–1Mamkin I.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
X22.37
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
1.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.64
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kursk
Tổng bàn thắngSaturn Ramenskoye: 3.1Avangard Kursk: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSaturn Ramenskoye: 2Avangard Kursk: 0.9
Bàn thuaSaturn Ramenskoye: 1.1Avangard Kursk: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kursk
ThắngSaturn Ramenskoye: 6Avangard Kursk: 2
Trên 1.5 bànSaturn Ramenskoye: 9Avangard Kursk: 7
Trên 2.5 bànSaturn Ramenskoye: 5Avangard Kursk: 5
Trên 3.5 bànSaturn Ramenskoye: 3Avangard Kursk: 3
Cả hai đội ghi bànSaturn Ramenskoye: 6Avangard Kursk: 6
Thắng bất ngờSaturn Ramenskoye: 0Avangard Kursk: 0
Thua bất ngờSaturn Ramenskoye: 0Avangard Kursk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026
Avangard Kursk
Saturn Ramenskoye63
28 thg 52023
Saturn Ramenskoye
Avangard Kursk24
29 thg 42023
Avangard Kursk
Saturn Ramenskoye30
11 thg 42021
Avangard Kursk
Saturn Ramenskoye01
27 thg 92020
Saturn Ramenskoye
Avangard Kursk50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-13 | 56 |
| 2 |
|
22 | 37-12 | 53 |
| 3 |
|
22 | 40-29 | 40 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 40 |
| 5 |
|
21 | 35-13 | 40 |
| 6 |
|
22 | 37-21 | 39 |
| 7 |
|
22 | 41-27 | 38 |
| 8 |
|
22 | 28-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 38-35 | 28 |
| 10 |
|
22 | 26-36 | 25 |
| 11 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 12 |
|
21 | 24-40 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 15-35 | 14 |
| 15 |
|
22 | 19-44 | 14 |
| 16 |
|
22 | 22-64 | 6 |
Promotion
Relegation