Nhận định SC Kriens vs Rapperswil - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRapperswil
xGSC Kriens: 1.79Rapperswil: 1.49
Kiểm soát bóngSC Kriens: 52%Rapperswil: 48%
Tổng số cú sútSC Kriens: 13Rapperswil: 12
Sút trúng đíchSC Kriens: 4Rapperswil: 4
Sút trượtSC Kriens: 6Rapperswil: 5
Phạt gócSC Kriens: 4Rapperswil: 4
Thẻ vàngSC Kriens: 3Rapperswil: 2
Việt vịSC Kriens: 2Rapperswil: 1
Phạm lỗiSC Kriens: 13Rapperswil: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapperswil
Bàn thắng kỳ vọngSC Kriens: 1.37Rapperswil: 1.61
Tổng bàn thắngSC Kriens: 3.3Rapperswil: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSC Kriens: 1.7Rapperswil: 1.2
Bàn thuaSC Kriens: 1.6Rapperswil: 1.9
Kiểm soát bóngSC Kriens: 45%Rapperswil: 43%
Tổng số cú sútSC Kriens: 13.4Rapperswil: 13
Sút trúng đíchSC Kriens: 5.2Rapperswil: 4.3
Sút trượtSC Kriens: 5.6Rapperswil: 5.6
Phạm lỗiSC Kriens: 15.1Rapperswil: 9.7
Phạt gócSC Kriens: 4.2Rapperswil: 4.3
Việt vịSC Kriens: 2Rapperswil: 1
Thẻ vàngSC Kriens: 2.56Rapperswil: 2.67
Tổng số đường chuyềnSC Kriens: 391Rapperswil: 399
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapperswil
ThắngSC Kriens: 3Rapperswil: 2
Tài 1.5 bànSC Kriens: 10Rapperswil: 10
Tài 2.5 bànSC Kriens: 5Rapperswil: 6
Tài 3.5 bànSC Kriens: 4Rapperswil: 3
Cả hai đội ghi bànSC Kriens: 6Rapperswil: 5
Thắng bất ngờSC Kriens: 0Rapperswil: 0
Thua bất ngờSC Kriens: 0Rapperswil: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
4Thắng
1Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.4Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
01 thg 9 2026: Rapperswil 1–1 Kriens
26 thg 4 2025: Kriens 1–5 Rapperswil
23 thg 10 2024: Rapperswil 0–2 Kriens
13 thg 4 2024: Rapperswil 4–1 Kriens
07 thg 10 2023: Kriens 2–5 Rapperswil
18 thg 3 2023: Kriens 2–0 Rapperswil
10 thg 9 2022: Rapperswil 2–1 Kriens
03 thg 5 2019: Rapperswil 1–0 Kriens
09 thg 3 2019: Kriens 2–1 Rapperswil
20 thg 10 2018: Rapperswil 1–2 Kriens
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 23-5 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-11 | 24 |
| 3 |
|
12 | 23-14 | 22 |
| 4 |
|
12 | 21-19 | 16 |
| 5 |
|
12 | 16-20 | 16 |
| 6 |
|
12 | 19-21 | 15 |
| 7 |
|
12 | 12-17 | 13 |
| 8 |
|
12 | 18-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 18-27 | 11 |
| 10 |
|
12 | 12-29 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation