Nhận định Semendrija 1924 vs Borac Cacak - 11 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.70
Tối đa 2 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
X3.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.70
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBorac Cacak
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 55%Borac Cacak: 45%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 9Borac Cacak: 4
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 2Borac Cacak: 2
Sút trượtSemendrija 1924: 6Borac Cacak: 1
Phạt gócSemendrija 1924: 3Borac Cacak: 1
Thẻ vàngSemendrija 1924: 1Borac Cacak: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Borac Cacak
Tổng bàn thắngSemendrija 1924: 2.5Borac Cacak: 2
Bàn thắng ghi đượcSemendrija 1924: 1.2Borac Cacak: 1.4
Bàn thuaSemendrija 1924: 1.3Borac Cacak: 0.6
Kiểm soát bóngSemendrija 1924: 52%Borac Cacak: 51%
Tổng số cú sútSemendrija 1924: 10.1Borac Cacak: 6.1
Sút trúng đíchSemendrija 1924: 4.2Borac Cacak: 3
Sút trượtSemendrija 1924: 5.9Borac Cacak: 3.1
Phạt gócSemendrija 1924: 3.6Borac Cacak: 3.2
Thẻ vàngSemendrija 1924: 2.38Borac Cacak: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Borac Cacak
ThắngSemendrija 1924: 4Borac Cacak: 7
Trên 1.5 bànSemendrija 1924: 7Borac Cacak: 6
Trên 2.5 bànSemendrija 1924: 4Borac Cacak: 2
Trên 3.5 bànSemendrija 1924: 2Borac Cacak: 1
Cả hai đội ghi bànSemendrija 1924: 3Borac Cacak: 3
Thắng bất ngờSemendrija 1924: 0Borac Cacak: 0
Thua bất ngờSemendrija 1924: 1Borac Cacak: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 5, 26
Semendrija 19241
Borac Cacak1
15 thg 3, 26
Semendrija 19240
Borac Cacak2
05 thg 10, 25
Borac Cacak0
Semendrija 19240
08 thg 12, 24
Borac Cacak4
Semendrija 19240
25 thg 8, 24
Semendrija 19243
Borac Cacak2
29 thg 4, 23
Borac Cacak2
Semendrija 19241
08 thg 10, 22
Semendrija 19240
Borac Cacak0
14 thg 5, 22
Semendrija 19244
Borac Cacak1
30 thg 10, 21
Borac Cacak1
Semendrija 19242
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round