Nhận định SER Caxias vs Ypiranga-RS - 6 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.50
Tối đa 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
1X1.23
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.50
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIYpiranga-RS
Tổng số cú sútSER Caxias: 14Ypiranga-RS: 13
Sút trúng đíchSER Caxias: 5Ypiranga-RS: 4
Sút trượtSER Caxias: 5Ypiranga-RS: 6
Tổng số cú sútSER Caxias: 15Ypiranga-RS: 7
Sút trúng đíchSER Caxias: 4Ypiranga-RS: 4
Sút trượtSER Caxias: 5Ypiranga-RS: 1
Tổng số cú sútSER Caxias: 1514Ypiranga-RS: 713
Sút trúng đíchSER Caxias: 45Ypiranga-RS: 44
Sút trượtSER Caxias: 55Ypiranga-RS: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Ypiranga-RS
Tổng bàn thắngSER Caxias: 1.9Ypiranga-RS: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSER Caxias: 1Ypiranga-RS: 1.2
Bàn thuaSER Caxias: 0.9Ypiranga-RS: 1.5
Tổng số cú sútSER Caxias: 13.9Ypiranga-RS: 16.3
Sút trúng đíchSER Caxias: 5Ypiranga-RS: 4.5
Sút trượtSER Caxias: 5.6Ypiranga-RS: 7.7
Phạm lỗiSER Caxias: 18.8Ypiranga-RS: 14.5
Việt vịSER Caxias: 1.4Ypiranga-RS: 1.3
Tổng số đường chuyềnSER Caxias: 258Ypiranga-RS: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ypiranga-RS
ThắngSER Caxias: 2Ypiranga-RS: 2
Trên 1.5 bànSER Caxias: 5Ypiranga-RS: 9
Trên 2.5 bànSER Caxias: 2Ypiranga-RS: 6
Trên 3.5 bànSER Caxias: 1Ypiranga-RS: 2
Cả hai đội ghi bànSER Caxias: 4Ypiranga-RS: 8
Thắng bất ngờSER Caxias: 0Ypiranga-RS: 0
Thua bất ngờSER Caxias: 0Ypiranga-RS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
06 thg 22026
Caxias
Ypiranga-RS02
03 thg 82025
Ypiranga-RS
Caxias01
07 thg 82024
Ypiranga-RS
Caxias10
24 thg 12024
Ypiranga-RS
Caxias22
04 thg 32023
Caxias
Ypiranga-RS30
05 thg 32022
Ypiranga-RS
Caxias20
21 thg 42021
Caxias
Ypiranga-RS22
29 thg 72020
Ypiranga-RS
Caxias00
16 thg 22020
Caxias
Ypiranga-RS10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Brazil - Gaúcho - 1
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 14-6 | 10 |
| 2 |
|
6 | 8-5 | 7 |
| 3 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 4 |
|
6 | 5-5 | 6 |
| 5 |
|
6 | 5-11 | 6 |
| 6 |
|
6 | 1-4 | 5 |
Playoffs
Relegation Round