Nhận định Caxias vs Inter De Limeira - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.58
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
12.25
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.58
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.32
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.01
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter L
Kiểm soát bóngCaxias: 56%Inter De Limeira: 44%
Tổng số cú sútCaxias: 14Inter De Limeira: 8
Sút trúng đíchCaxias: 6Inter De Limeira: 3
Sút trượtCaxias: 7Inter De Limeira: 4
Phạt gócCaxias: 7Inter De Limeira: 4
Thẻ vàngCaxias: 2Inter De Limeira: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter L
Tổng bàn thắngCaxias: 2.1Inter De Limeira: 2.5
Bàn thắng ghi đượcCaxias: 1Inter De Limeira: 1.3
Bàn thuaCaxias: 1.1Inter De Limeira: 1.2
Kiểm soát bóngCaxias: 51%Inter De Limeira: 49%
Tổng số cú sútCaxias: 13.4Inter De Limeira: 11.7
Sút trúng đíchCaxias: 5.9Inter De Limeira: 4.9
Sút trượtCaxias: 7Inter De Limeira: 6.8
Phạt gócCaxias: 5.6Inter De Limeira: 4.9
Thẻ vàngCaxias: 2.5Inter De Limeira: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter L
ThắngCaxias: 3Inter De Limeira: 5
Trên 1.5 bànCaxias: 8Inter De Limeira: 7
Trên 2.5 bànCaxias: 4Inter De Limeira: 5
Trên 3.5 bànCaxias: 0Inter De Limeira: 3
Cả hai đội ghi bànCaxias: 6Inter De Limeira: 5
Thắng bất ngờCaxias: 0Inter De Limeira: 0
Thua bất ngờCaxias: 0Inter De Limeira: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 8, 23
Caxias1
Inter De Limeira1
29 thg 7, 23
Inter De Limeira0
Caxias1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 26-20 | 31 |
| 2 |
|
18 | 26-19 | 30 |
| 3 |
|
18 | 26-26 | 29 |
| 4 |
|
18 | 22-20 | 29 |
| 5 |
|
18 | 19-14 | 28 |
| 6 |
|
18 | 25-22 | 28 |
| 7 |
|
18 | 32-22 | 27 |
| 8 |
|
18 | 21-15 | 27 |
| 9 |
|
18 | 18-16 | 27 |
| 10 |
|
18 | 31-30 | 27 |
| 11 |
|
18 | 20-20 | 27 |
| 12 |
|
18 | 19-21 | 25 |
| 13 |
|
18 | 17-21 | 25 |
| 14 |
|
18 | 17-16 | 24 |
| 15 |
|
18 | 18-19 | 22 |
| 16 |
|
18 | 13-23 | 21 |
| 17 |
|
18 | 16-21 | 18 |
| 18 |
|
18 | 19-21 | 18 |
| 19 |
|
18 | 14-25 | 17 |
| 20 |
|
18 | 11-19 | 13 |
Play-offs
Relegation