Nhận định Ypiranga-RS vs Botafogo PB - 16 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Ypiranga-RS thắng hoặc hòa
7.4/10
Kèo 1X2
12.16
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.42
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.97
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.83
1.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBotafogo PB
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 54%Botafogo PB: 46%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 14Botafogo PB: 11
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 6Botafogo PB: 4
Sút trượtYpiranga-RS: 9Botafogo PB: 7
Phạt gócYpiranga-RS: 7Botafogo PB: 5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2Botafogo PB: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Botafogo PB
Tổng bàn thắngYpiranga-RS: 2.7Botafogo PB: 3.1
Bàn thắng ghi đượcYpiranga-RS: 1.2Botafogo PB: 1.3
Bàn thuaYpiranga-RS: 1.5Botafogo PB: 1.8
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 50%Botafogo PB: 49%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 13.4Botafogo PB: 11
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 5.3Botafogo PB: 3.9
Sút trượtYpiranga-RS: 8.1Botafogo PB: 7.1
Phạt gócYpiranga-RS: 5.9Botafogo PB: 5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2.78Botafogo PB: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Botafogo PB
ThắngYpiranga-RS: 3Botafogo PB: 2
Trên 1.5 bànYpiranga-RS: 9Botafogo PB: 8
Trên 2.5 bànYpiranga-RS: 7Botafogo PB: 6
Trên 3.5 bànYpiranga-RS: 1Botafogo PB: 3
Cả hai đội ghi bànYpiranga-RS: 6Botafogo PB: 7
Thắng bất ngờYpiranga-RS: 0Botafogo PB: 0
Thua bất ngờYpiranga-RS: 0Botafogo PB: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
18 thg 8, 25
Ypiranga-RS2
Botafogo PB2
28 thg 7, 24
Ypiranga-RS2
Botafogo PB2
26 thg 8, 23
Ypiranga-RS1
Botafogo PB1
16 thg 7, 22
Ypiranga-RS1
Botafogo PB2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation