Nhận định VfL Wolfsburg W vs RB Leipzig W - 2 thg 5, 2026
11.37
X5.60
28.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.88
Tối đa 3 bàn thắng
2.1/10
Kèo 1X2
X23.05
1.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.88
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.29
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.53.58
1.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRB Leipzig W
xGVfL Wolfsburg W: 1.34RB Leipzig W: 0.6
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg W: 73%RB Leipzig W: 27%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg W: 14RB Leipzig W: 6
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg W: 5RB Leipzig W: 3
Sút trượtVfL Wolfsburg W: 5RB Leipzig W: 1
Phạt gócVfL Wolfsburg W: 5RB Leipzig W: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
RB Leipzig W
Bàn thắng kỳ vọngVfL Wolfsburg W: 1.07RB Leipzig W: 1.21
Tổng bàn thắngVfL Wolfsburg W: 2.2RB Leipzig W: 3
Bàn thắng ghi đượcVfL Wolfsburg W: 1.1RB Leipzig W: 1.6
Bàn thuaVfL Wolfsburg W: 1.1RB Leipzig W: 1.4
Kiểm soát bóngVfL Wolfsburg W: 59%RB Leipzig W: 52%
Tổng số cú sútVfL Wolfsburg W: 11.9RB Leipzig W: 12.7
Sút trúng đíchVfL Wolfsburg W: 4.9RB Leipzig W: 5.9
Sút trượtVfL Wolfsburg W: 4.4RB Leipzig W: 4.4
Phạm lỗiVfL Wolfsburg W: 11.1RB Leipzig W: 13.3
Phạt gócVfL Wolfsburg W: 4.3RB Leipzig W: 4
Việt vịVfL Wolfsburg W: 1.1RB Leipzig W: 2.6
Thẻ vàngVfL Wolfsburg W: 1.2RB Leipzig W: 2.56
Tổng số đường chuyềnVfL Wolfsburg W: 507RB Leipzig W: 424
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
RB Leipzig W
ThắngVfL Wolfsburg W: 5RB Leipzig W: 3
Trên 1.5 bànVfL Wolfsburg W: 5RB Leipzig W: 9
Trên 2.5 bànVfL Wolfsburg W: 4RB Leipzig W: 6
Trên 3.5 bànVfL Wolfsburg W: 3RB Leipzig W: 5
Cả hai đội ghi bànVfL Wolfsburg W: 3RB Leipzig W: 7
Thắng bất ngờVfL Wolfsburg W: 1RB Leipzig W: 0
Thua bất ngờVfL Wolfsburg W: 0RB Leipzig W: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
RB Leipzig W1
VfL Wolfsburg W3
08 thg 3, 25
RB Leipzig W0
VfL Wolfsburg W2
04 thg 10, 24
VfL Wolfsburg W5
RB Leipzig W0
11 thg 3, 24
VfL Wolfsburg W4
RB Leipzig W0
15 thg 10, 23
RB Leipzig W0
VfL Wolfsburg W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 89-9 | 71 |
| 2 |
|
25 | 69-37 | 55 |
| 3 |
|
25 | 61-41 | 48 |
| 4 |
|
25 | 45-33 | 46 |
| 5 |
|
25 | 48-30 | 45 |
| 6 |
|
25 | 39-35 | 40 |
| 7 |
|
25 | 33-37 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 33 |
| 9 |
|
25 | 40-47 | 30 |
| 10 |
|
25 | 39-48 | 27 |
| 11 |
|
25 | 32-58 | 22 |
| 12 |
|
25 | 26-56 | 18 |
| 13 |
|
25 | 21-62 | 15 |
| 14 |
|
25 | 22-69 | 11 |
Promotion - Champions League Women (League phase)
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Relegation - 2. Bundesliga Women