Nhận định SJK Akatemia vs MP - 11 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.35
Tối đa 3 bàn thắng
6.9/10
Kèo 1X2
22.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.66
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMP
Kiểm soát bóngSJK Akatemia: 56%MP: 44%
Tổng số cú sútSJK Akatemia: 12MP: 7
Sút trúng đíchSJK Akatemia: 4MP: 3
Sút trượtSJK Akatemia: 4MP: 3
Phạt gócSJK Akatemia: 5MP: 3
Thẻ vàngSJK Akatemia: 2MP: 1
Kiểm soát bóngSJK Akatemia: 44%MP: 56%
Tổng số cú sútSJK Akatemia: 9MP: 16
Sút trúng đíchSJK Akatemia: 4MP: 8
Sút trượtSJK Akatemia: 3MP: 3
Phạt gócSJK Akatemia: 6MP: 6
Thẻ vàngSJK Akatemia: 1MP: 2
Kiểm soát bóngSJK Akatemia: 44%56%MP: 56%44%
Tổng số cú sútSJK Akatemia: 912MP: 167
Sút trúng đíchSJK Akatemia: 44MP: 83
Sút trượtSJK Akatemia: 34MP: 33
Phạt gócSJK Akatemia: 65MP: 63
Thẻ vàngSJK Akatemia: 12MP: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
MP
Tổng bàn thắngSJK Akatemia: 1.9MP: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSJK Akatemia: 0.2MP: 1.1
Bàn thuaSJK Akatemia: 1.7MP: 1.5
Kiểm soát bóngSJK Akatemia: 52%MP: 43%
Tổng số cú sútSJK Akatemia: 10.7MP: 7.1
Sút trúng đíchSJK Akatemia: 4.1MP: 3.1
Sút trượtSJK Akatemia: 4.2MP: 3.1
Phạm lỗiSJK Akatemia: 11.6MP: 6.9
Phạt gócSJK Akatemia: 4MP: 3.7
Việt vịSJK Akatemia: 1.4MP: 0.6
Thẻ vàngSJK Akatemia: 1.7MP: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
MP
ThắngSJK Akatemia: 1MP: 4
Trên 1.5 bànSJK Akatemia: 6MP: 6
Trên 2.5 bànSJK Akatemia: 2MP: 6
Trên 3.5 bànSJK Akatemia: 1MP: 4
Cả hai đội ghi bànSJK Akatemia: 0MP: 6
Thắng bất ngờSJK Akatemia: 0MP: 0
Thua bất ngờSJK Akatemia: 0MP: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
8Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
06 thg 42026
SJK Akatemia
MP10
27 thg 92024
SJK Akatemia
MP22
27 thg 72024
MP
SJK Akatemia12
28 thg 52024
SJK Akatemia
MP00
14 thg 102023
MP
SJK Akatemia14
16 thg 92023
MP
SJK Akatemia22
05 thg 82023
SJK Akatemia
MP20
25 thg 52023
MP
SJK Akatemia20
24 thg 92022
MP
SJK Akatemia12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 48-26 | 59 |
| 2 |
|
27 | 44-23 | 52 |
| 3 |
|
27 | 51-31 | 47 |
| 4 |
|
27 | 38-22 | 47 |
| 5 |
|
27 | 25-41 | 38 |
| 6 |
|
27 | 32-46 | 32 |
| 7 |
|
27 | 29-38 | 30 |
| 8 |
|
27 | 37-37 | 27 |
| 9 |
|
27 | 33-49 | 25 |
| 10 |
|
27 | 23-47 | 17 |
Promotion - Veikkausliiga
Promotion - Veikkausliiga (Promotion)
Ykkosliiga (Relegation)
Relegation - Ykkonen