Nhận định Liptovsky Mikulas vs Stara Lubovna - 25 thg 4, 2026
11.36
X4.90
28.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.85
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
X23.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.37
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStara L
Kiểm soát bóngLiptovsky Mikulas: 57%Stara Lubovna: 43%
Tổng số cú sútLiptovsky Mikulas: 9Stara Lubovna: 6
Sút trúng đíchLiptovsky Mikulas: 4Stara Lubovna: 3
Sút trượtLiptovsky Mikulas: 4Stara Lubovna: 2
Phạt gócLiptovsky Mikulas: 5Stara Lubovna: 2
Thẻ vàngLiptovsky Mikulas: 2Stara Lubovna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Stara L
Tổng bàn thắngLiptovsky Mikulas: 3.1Stara Lubovna: 3.2
Bàn thắng ghi đượcLiptovsky Mikulas: 1.5Stara Lubovna: 1.2
Bàn thuaLiptovsky Mikulas: 1.6Stara Lubovna: 2
Kiểm soát bóngLiptovsky Mikulas: 46%Stara Lubovna: 47%
Tổng số cú sútLiptovsky Mikulas: 7.9Stara Lubovna: 7.3
Sút trúng đíchLiptovsky Mikulas: 4.1Stara Lubovna: 3.7
Sút trượtLiptovsky Mikulas: 3.8Stara Lubovna: 3.7
Phạt gócLiptovsky Mikulas: 4.6Stara Lubovna: 3.4
Thẻ vàngLiptovsky Mikulas: 3.1Stara Lubovna: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stara L
ThắngLiptovsky Mikulas: 4Stara Lubovna: 2
Trên 1.5 bànLiptovsky Mikulas: 9Stara Lubovna: 9
Trên 2.5 bànLiptovsky Mikulas: 7Stara Lubovna: 7
Trên 3.5 bànLiptovsky Mikulas: 4Stara Lubovna: 4
Cả hai đội ghi bànLiptovsky Mikulas: 7Stara Lubovna: 6
Thắng bất ngờLiptovsky Mikulas: 0Stara Lubovna: 1
Thua bất ngờLiptovsky Mikulas: 0Stara Lubovna: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Stará Ľubovňa1
Liptovský Mikuláš1
03 thg 5, 25
Liptovský Mikuláš2
Stará Ľubovňa0
19 thg 10, 24
Stará Ľubovňa2
Liptovský Mikuláš2
10 thg 2, 24
Liptovský Mikuláš5
Stará Ľubovňa1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 61-25 | 66 |
| 2 |
|
30 | 46-36 | 49 |
| 3 |
|
30 | 55-47 | 48 |
| 4 |
|
30 | 45-31 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-38 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-35 | 44 |
| 7 |
|
30 | 57-49 | 44 |
| 8 |
|
30 | 35-36 | 42 |
| 9 |
|
30 | 45-48 | 40 |
| 10 |
|
30 | 44-46 | 38 |
| 11 |
|
30 | 41-52 | 35 |
| 12 |
|
30 | 38-49 | 33 |
| 13 |
|
30 | 43-59 | 33 |
| 14 |
|
30 | 38-54 | 32 |
| 15 |
|
30 | 33-50 | 29 |
| 16 |
|
30 | 35-52 | 26 |
Promotion - Nike liga
Promotion - 2. liga (Relegation)
Relegation