Chuyển đến nội dung

Nhận định Spartak Kostroma vs Enisey - 1 thg 8, 2026

Spartak Kostroma €8.32m
1 thg 817:30
2:2
Kết thúc
Enisey €6.28m
12.20 X3.00 23.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5 1.57
Tối đa 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
12.20
2.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.57
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.66
5.4/10
Tỷ số chính xác
Spartak Kostroma10Enisey

Dự đoán thống kê

AI
Spartak K
Enisey
Kiểm soát bóngSpartak Kostroma: 56%Enisey: 44%
Tổng số cú sútSpartak Kostroma: 10Enisey: 6
Sút trúng đíchSpartak Kostroma: 5Enisey: 2
Sút trượtSpartak Kostroma: 5Enisey: 4
Phạt gócSpartak Kostroma: 7Enisey: 3
Thẻ vàngSpartak Kostroma: 2Enisey: 2

Thống kê

Trung bình / Trận
Spartak K
Enisey
Tổng bàn thắngSpartak Kostroma: 1.8Enisey: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSpartak Kostroma: 0.8Enisey: 1.4
Bàn thuaSpartak Kostroma: 1Enisey: 0.8
Kiểm soát bóngSpartak Kostroma: 46%Enisey: 47%
Tổng số cú sútSpartak Kostroma: 8.7Enisey: 6.8
Sút trúng đíchSpartak Kostroma: 3.8Enisey: 2.4
Sút trượtSpartak Kostroma: 4.8Enisey: 4.4
Phạt gócSpartak Kostroma: 5.8Enisey: 3.6
Thẻ vàngSpartak Kostroma: 1.5Enisey: 2.17

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Spartak K
Enisey
ThắngSpartak Kostroma: 2Enisey: 5
Trên 1.5 bànSpartak Kostroma: 7Enisey: 6
Trên 2.5 bànSpartak Kostroma: 1Enisey: 4
Trên 3.5 bànSpartak Kostroma: 1Enisey: 2
Cả hai đội ghi bànSpartak Kostroma: 4Enisey: 4
Thắng bất ngờSpartak Kostroma: 0Enisey: 0
Thua bất ngờSpartak Kostroma: 0Enisey: 0

Đối đầu

Spartak Kostroma 2
0 Hòa
1 Enisey
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Spartak Kostroma2
Enisey1
19 thg 10, 25
Enisey1
Spartak Kostroma0
26 thg 9, 24
Spartak Kostroma1
Enisey0

Gần đây

Xếp hạng

Nga - First League
# Đội T B Đ
1 Nizhny Novgorod 10 28-13 25
2 Veles 10 14-11 22
3 Torpedo Moskva 9 19-6 19
4 FC Sochi 10 18-12 19
5 Ural 9 16-4 18
6 Spartak Kostroma 9 13-8 18
7 FC UFA 9 13-9 16
8 Shinnik Yaroslavl 9 14-11 14
9 FK Neftekhimik 10 7-13 12
10 Arsenal Tula 10 9-17 12
11 Rotor Volgograd 10 14-14 11
12 Volga Ulyanovsk 9 12-14 10
13 Enisey 9 11-14 10
14 Leningradets 9 7-12 9
15 Chelyabinsk 9 9-16 7
16 Tekstilshchik 10 6-15 6
17 KAMAZ 10 9-18 5
18 Ska-khabarovsk 9 8-20 3