Nhận định Lorient vs Toulouse - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.41
Lorient thắng hoặc hòa
4.8/10
Kèo 1X2
12.42
4.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.77
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIToulouse
xGLorient: 1.36Toulouse: 1.87
Kiểm soát bóngLorient: 51%Toulouse: 49%
Tổng số cú sútLorient: 12Toulouse: 14
Sút trúng đíchLorient: 4Toulouse: 4
Sút trượtLorient: 5Toulouse: 7
Phạt gócLorient: 3Toulouse: 4
Thẻ vàngLorient: 1Toulouse: 2
xGLorient: 0.73Toulouse: 1.32
Kiểm soát bóngLorient: 41%Toulouse: 59%
Tổng số cú sútLorient: 10Toulouse: 13
Sút trúng đíchLorient: 3Toulouse: 4
Sút trượtLorient: 4Toulouse: 6
Phạt gócLorient: 4Toulouse: 3
Thẻ vàngLorient: 1Toulouse: 0
xGLorient: 0.731.36Toulouse: 1.321.87
Kiểm soát bóngLorient: 41%51%Toulouse: 59%49%
Tổng số cú sútLorient: 1012Toulouse: 1314
Sút trúng đíchLorient: 34Toulouse: 44
Sút trượtLorient: 45Toulouse: 67
Phạt gócLorient: 43Toulouse: 34
Thẻ vàngLorient: 11Toulouse: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Toulouse
Tổng bàn thắngLorient: 2.6Toulouse: 3
Bàn thắng ghi đượcLorient: 1.4Toulouse: 1.3
Bàn thuaLorient: 1.2Toulouse: 1.7
Thẻ vàngLorient: 0.8Toulouse: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toulouse
ThắngLorient: 5Toulouse: 3
Trên 1.5 bànLorient: 7Toulouse: 9
Trên 2.5 bànLorient: 5Toulouse: 7
Trên 3.5 bànLorient: 2Toulouse: 3
Cả hai đội ghi bànLorient: 5Toulouse: 8
Thắng bất ngờLorient: 1Toulouse: 0
Thua bất ngờLorient: 0Toulouse: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
5Thắng
8Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Toulouse
Lorient10
09 thg 112025
Lorient
Toulouse11
28 thg 42024
Lorient
Toulouse12
03 thg 122023
Toulouse
Lorient11
23 thg 42023
Lorient
Toulouse01
21 thg 82022
Toulouse
Lorient22
31 thg 102018
Toulouse
Lorient01
08 thg 22017
Lorient
Toulouse11
10 thg 122016
Toulouse
Lorient32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 13-5 | 14 |
| 2 |
|
7 | 14-9 | 14 |
| 3 |
|
7 | 12-7 | 14 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 14 |
| 5 |
|
7 | 10-6 | 14 |
| 6 |
|
7 | 15-14 | 13 |
| 7 |
|
7 | 7-6 | 11 |
| 8 |
|
7 | 14-11 | 10 |
| 9 |
|
7 | 14-10 | 9 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 9 |
| 11 |
|
7 | 12-11 | 9 |
| 12 |
|
7 | 11-17 | 9 |
| 13 |
|
7 | 6-9 | 8 |
| 14 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-15 | 7 |
| 16 |
|
7 | 10-15 | 6 |
| 17 |
|
7 | 5-16 | 4 |
| 18 |
|
7 | 5-11 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation