Nhận định Stocksund vs Arlanda - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X3.95
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.64
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArlanda
Kiểm soát bóngStocksund: 51%Arlanda: 49%
Tổng số cú sútStocksund: 13Arlanda: 9
Sút trúng đíchStocksund: 7Arlanda: 5
Sút trượtStocksund: 6Arlanda: 5
Phạt gócStocksund: 5Arlanda: 4
Thẻ vàngStocksund: 2Arlanda: 2
Việt vịStocksund: 1Arlanda: 3
Phạm lỗiStocksund: 9Arlanda: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Arlanda
Tổng bàn thắngStocksund: 3.6Arlanda: 3.6
Bàn thắng ghi đượcStocksund: 1.9Arlanda: 2.1
Bàn thuaStocksund: 1.7Arlanda: 1.5
Kiểm soát bóngStocksund: 51%Arlanda: 48%
Tổng số cú sútStocksund: 11.2Arlanda: 7.9
Sút trúng đíchStocksund: 5.7Arlanda: 3.8
Sút trượtStocksund: 5.6Arlanda: 4.1
Phạm lỗiStocksund: 9.3Arlanda: 16.6
Phạt gócStocksund: 4Arlanda: 3.4
Việt vịStocksund: 1.4Arlanda: 2.6
Thẻ vàngStocksund: 2Arlanda: 2.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arlanda
ThắngStocksund: 2Arlanda: 6
Trên 1.5 bànStocksund: 8Arlanda: 7
Trên 2.5 bànStocksund: 5Arlanda: 6
Trên 3.5 bànStocksund: 4Arlanda: 5
Cả hai đội ghi bànStocksund: 5Arlanda: 6
Thắng bất ngờStocksund: 0Arlanda: 0
Thua bất ngờStocksund: 0Arlanda: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
18 thg 6, 26
Arlanda1
Stocksund0
03 thg 8, 25
Stocksund2
Arlanda1
23 thg 5, 25
Arlanda5
Stocksund3
12 thg 10, 21
Stocksund5
Arlanda2
23 thg 6, 21
Arlanda1
Stocksund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |