Nhận định Stocksund vs Karlberg - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.98
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.79
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKarlbergs
Kiểm soát bóngStocksund: 49%Karlberg: 51%
Tổng số cú sútStocksund: 9Karlberg: 10
Sút trúng đíchStocksund: 5Karlberg: 4
Sút trượtStocksund: 4Karlberg: 5
Phạt gócStocksund: 4Karlberg: 4
Thẻ vàngStocksund: 2Karlberg: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Karlbergs
Tổng bàn thắngStocksund: 3.6Karlberg: 3.1
Bàn thắng ghi đượcStocksund: 1.8Karlberg: 1.7
Bàn thuaStocksund: 1.8Karlberg: 1.4
Kiểm soát bóngStocksund: 50%Karlberg: 52%
Tổng số cú sútStocksund: 8.1Karlberg: 7.4
Sút trúng đíchStocksund: 4.2Karlberg: 3.3
Sút trượtStocksund: 3.9Karlberg: 4.1
Phạt gócStocksund: 4.1Karlberg: 3.9
Thẻ vàngStocksund: 1.75Karlberg: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karlbergs
ThắngStocksund: 1Karlberg: 5
Trên 1.5 bànStocksund: 7Karlberg: 9
Trên 2.5 bànStocksund: 6Karlberg: 7
Trên 3.5 bànStocksund: 5Karlberg: 4
Cả hai đội ghi bànStocksund: 7Karlberg: 7
Thắng bất ngờStocksund: 0Karlberg: 0
Thua bất ngờStocksund: 0Karlberg: 0
Đối đầu
5
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Karlberg2
Stocksund2
06 thg 9, 25
Karlberg3
Stocksund2
24 thg 6, 25
Stocksund0
Karlberg5
25 thg 4, 25
Stocksund0
Karlberg2
13 thg 9, 24
Stocksund0
Karlberg1
15 thg 6, 24
Karlberg1
Stocksund1
23 thg 3, 24
Karlberg0
Stocksund3
20 thg 11, 21
Karlberg2
Stocksund3
04 thg 9, 21
Stocksund3
Karlberg2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |