Nhận định Szeged 2011 vs Diosgyori VTK - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDiosgyori V
xGSzeged 2011: 1.21Diosgyori VTK: 1.34
Kiểm soát bóngSzeged 2011: 51%Diosgyori VTK: 49%
Tổng số cú sútSzeged 2011: 9Diosgyori VTK: 10
Sút trúng đíchSzeged 2011: 3Diosgyori VTK: 5
Sút trượtSzeged 2011: 5Diosgyori VTK: 5
Phạt gócSzeged 2011: 5Diosgyori VTK: 5
Thẻ vàngSzeged 2011: 4Diosgyori VTK: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Diosgyori V
Tổng bàn thắngSzeged 2011: 2.1Diosgyori VTK: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSzeged 2011: 1.2Diosgyori VTK: 1.4
Bàn thuaSzeged 2011: 0.9Diosgyori VTK: 1.7
Kiểm soát bóngSzeged 2011: 52%Diosgyori VTK: 56%
Tổng số cú sútSzeged 2011: 8.4Diosgyori VTK: 11.9
Sút trúng đíchSzeged 2011: 3.5Diosgyori VTK: 5.4
Sút trượtSzeged 2011: 4.9Diosgyori VTK: 6.5
Phạt gócSzeged 2011: 5Diosgyori VTK: 6.9
Thẻ vàngSzeged 2011: 3.57Diosgyori VTK: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Diosgyori V
ThắngSzeged 2011: 3Diosgyori VTK: 3
Trên 1.5 bànSzeged 2011: 6Diosgyori VTK: 10
Trên 2.5 bànSzeged 2011: 4Diosgyori VTK: 5
Trên 3.5 bànSzeged 2011: 2Diosgyori VTK: 4
Cả hai đội ghi bànSzeged 2011: 5Diosgyori VTK: 6
Thắng bất ngờSzeged 2011: 0Diosgyori VTK: 0
Thua bất ngờSzeged 2011: 0Diosgyori VTK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.8Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
28 thg 102025
Diosgyori VTK
Szeged 201120
26 thg 42023
Diosgyori VTK
Szeged 201121
06 thg 112022
Szeged 2011
Diosgyori VTK03
17 thg 92022
Diosgyori VTK
Szeged 201101
03 thg 42022
Diosgyori VTK
Szeged 201105
03 thg 102021
Szeged 2011
Diosgyori VTK21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-12 | 23 |
| 2 |
|
10 | 22-13 | 22 |
| 3 |
|
10 | 18-12 | 20 |
| 4 |
|
10 | 16-15 | 19 |
| 5 |
|
10 | 18-13 | 17 |
| 6 |
|
10 | 16-11 | 17 |
| 7 |
|
10 | 14-13 | 15 |
| 8 |
|
10 | 14-12 | 12 |
| 9 |
|
10 | 13-18 | 12 |
| 10 |
|
10 | 14-16 | 11 |
| 11 |
|
10 | 10-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 11-12 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-10 | 10 |
| 14 |
|
10 | 7-14 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-18 | 7 |
| 16 |
|
10 | 9-22 | 4 |