Nhận định Diosgyori VTK vs Kazincbarcikai - 19 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKazincbarcika
xGDiosgyori VTK: 1.74Kazincbarcikai: 1.2
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 52%Kazincbarcikai: 48%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 11Kazincbarcikai: 8
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 6Kazincbarcikai: 4
Sút trượtDiosgyori VTK: 5Kazincbarcikai: 4
Phạt gócDiosgyori VTK: 5Kazincbarcikai: 4
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 3Kazincbarcikai: 2
Việt vịDiosgyori VTK: 3Kazincbarcikai: 3
Phạm lỗiDiosgyori VTK: 16Kazincbarcikai: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Kazincbarcika
Tổng bàn thắngDiosgyori VTK: 3.2Kazincbarcikai: 3
Bàn thắng ghi đượcDiosgyori VTK: 1.5Kazincbarcikai: 1.7
Bàn thuaDiosgyori VTK: 1.7Kazincbarcikai: 1.3
Kiểm soát bóngDiosgyori VTK: 55%Kazincbarcikai: 50%
Tổng số cú sútDiosgyori VTK: 11.1Kazincbarcikai: 8.2
Sút trúng đíchDiosgyori VTK: 5.7Kazincbarcikai: 4.3
Sút trượtDiosgyori VTK: 5.4Kazincbarcikai: 3.9
Phạt gócDiosgyori VTK: 6.4Kazincbarcikai: 4.3
Thẻ vàngDiosgyori VTK: 2.5Kazincbarcikai: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kazincbarcika
ThắngDiosgyori VTK: 4Kazincbarcikai: 4
Trên 1.5 bànDiosgyori VTK: 10Kazincbarcikai: 9
Trên 2.5 bànDiosgyori VTK: 5Kazincbarcikai: 7
Trên 3.5 bànDiosgyori VTK: 4Kazincbarcikai: 4
Cả hai đội ghi bànDiosgyori VTK: 6Kazincbarcikai: 7
Thắng bất ngờDiosgyori VTK: 0Kazincbarcikai: 0
Thua bất ngờDiosgyori VTK: 0Kazincbarcikai: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
13 thg 32026
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai04
29 thg 112025
Kazincbarcikai
Diosgyori VTK11
16 thg 82025
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai22
16 thg 92024
Kazincbarcikai
Diosgyori VTK24
23 thg 32024
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai30
09 thg 92023
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai22
26 thg 22023
Kazincbarcikai
Diosgyori VTK10
28 thg 82022
Diosgyori VTK
Kazincbarcikai10
28 thg 102021
Kazincbarcikai
Diosgyori VTK32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 25-12 | 20 |
| 2 |
|
9 | 17-9 | 20 |
| 3 |
|
9 | 21-13 | 19 |
| 4 |
|
9 | 16-11 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-14 | 16 |
| 6 |
|
9 | 13-11 | 15 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 8 |
|
9 | 14-11 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 10 |
|
9 | 9-13 | 11 |
| 11 |
|
9 | 11-16 | 11 |
| 12 |
|
9 | 7-11 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 7-9 | 7 |
| 15 |
|
9 | 9-21 | 4 |
| 16 |
|
9 | 6-18 | 4 |