Nhận định Tallinna Kalev vs Tartu Welco - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.28
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
13.20
3.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.67
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.28
8.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.23
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITartu Welco
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 42%Tartu Welco: 58%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 10Tartu Welco: 11
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 4Tartu Welco: 5
Sút trượtTallinna Kalev: 6Tartu Welco: 6
Phạt gócTallinna Kalev: 5Tartu Welco: 6
Việt vịTallinna Kalev: 1Tartu Welco: 1
Phạm lỗiTallinna Kalev: 13Tartu Welco: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Tartu Welco
Tổng bàn thắngTallinna Kalev: 4.3Tartu Welco: 5
Bàn thắng ghi đượcTallinna Kalev: 2.9Tartu Welco: 3
Bàn thuaTallinna Kalev: 1.4Tartu Welco: 2
Kiểm soát bóngTallinna Kalev: 48%Tartu Welco: 56%
Tổng số cú sútTallinna Kalev: 11.3Tartu Welco: 11.9
Sút trúng đíchTallinna Kalev: 4.9Tartu Welco: 5.1
Sút trượtTallinna Kalev: 6.4Tartu Welco: 6.8
Phạm lỗiTallinna Kalev: 11.6Tartu Welco: 9.1
Phạt gócTallinna Kalev: 6.3Tartu Welco: 7.3
Việt vịTallinna Kalev: 1.6Tartu Welco: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tartu Welco
ThắngTallinna Kalev: 6Tartu Welco: 5
Trên 1.5 bànTallinna Kalev: 9Tartu Welco: 10
Trên 2.5 bànTallinna Kalev: 8Tartu Welco: 9
Trên 3.5 bànTallinna Kalev: 6Tartu Welco: 6
Cả hai đội ghi bànTallinna Kalev: 5Tartu Welco: 8
Thắng bất ngờTallinna Kalev: 0Tartu Welco: 0
Thua bất ngờTallinna Kalev: 0Tartu Welco: 1
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Tallinna Kalev2
Tartu Welco0
05 thg 3, 26
Tartu Welco3
Tallinna Kalev0
15 thg 7, 23
Tartu Welco0
Tallinna Kalev4
31 thg 10, 21
Tartu Welco2
Tallinna Kalev3
12 thg 8, 21
Tartu Welco0
Tallinna Kalev1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 76-39 | 55 |
| 2 |
|
27 | 51-28 | 47 |
| 3 |
|
27 | 64-48 | 44 |
| 4 |
|
26 | 43-37 | 41 |
| 5 |
|
26 | 43-54 | 38 |
| 6 |
|
27 | 55-54 | 37 |
| 7 |
|
27 | 49-51 | 36 |
| 8 |
|
27 | 33-57 | 28 |
| 9 |
|
26 | 43-57 | 27 |
| 10 |
|
26 | 35-67 | 22 |