Nhận định Throttur Vogar vs Magni - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.27
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.3/10
Kèo 1X2
11.28
3.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.27
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.40
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMagni
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 60%Magni: 40%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 18Magni: 9
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 7Magni: 3
Sút trượtThrottur Vogar: 10Magni: 5
Phạt gócThrottur Vogar: 8Magni: 3
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 47%Magni: 53%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 20Magni: 10
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 12Magni: 5
Sút trượtThrottur Vogar: 8Magni: 5
Phạt gócThrottur Vogar: 4Magni: 3
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 47%60%Magni: 53%40%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 2018Magni: 109
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 127Magni: 53
Sút trượtThrottur Vogar: 810Magni: 55
Phạt gócThrottur Vogar: 48Magni: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Magni
Tổng bàn thắngThrottur Vogar: 3.4Magni: 3.7
Bàn thắng ghi đượcThrottur Vogar: 1.6Magni: 1.8
Bàn thuaThrottur Vogar: 1.8Magni: 1.9
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 49%Magni: 50%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 11.5Magni: 9.6
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 4.9Magni: 4
Sút trượtThrottur Vogar: 6.1Magni: 5.2
Phạt gócThrottur Vogar: 6.4Magni: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Magni
ThắngThrottur Vogar: 3Magni: 4
Tài 1.5 bànThrottur Vogar: 10Magni: 9
Tài 2.5 bànThrottur Vogar: 6Magni: 6
Tài 3.5 bànThrottur Vogar: 4Magni: 4
Cả hai đội ghi bànThrottur Vogar: 7Magni: 5
Thắng bất ngờThrottur Vogar: 0Magni: 1
Thua bất ngờThrottur Vogar: 0Magni: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
04 thg 72026
Magni
Thróttur Vogar43
11 thg 92021
Thróttur Vogar
Magni22
04 thg 72021
Magni
Thróttur Vogar01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation