Nhận định Dalvik / Reynir vs Magni - 19 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
2.04
Magni thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
24.20
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.78
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMagni
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 54%Magni: 46%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 7Magni: 9
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3Magni: 4
Sút trượtDalvik / Reynir: 3Magni: 3
Phạt gócDalvik / Reynir: 4Magni: 4
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 44%Magni: 56%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 9Magni: 16
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3Magni: 5
Sút trượtDalvik / Reynir: 6Magni: 11
Phạt gócDalvik / Reynir: 5Magni: 4
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 44%54%Magni: 56%46%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 97Magni: 169
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 33Magni: 54
Sút trượtDalvik / Reynir: 63Magni: 113
Phạt gócDalvik / Reynir: 54Magni: 44
Thống kê
Trung bình / Trận
Magni
Tổng bàn thắngDalvik / Reynir: 3.6Magni: 4.1
Bàn thắng ghi đượcDalvik / Reynir: 1.5Magni: 2.4
Bàn thuaDalvik / Reynir: 2.1Magni: 1.7
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 50%Magni: 48%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 6.9Magni: 9
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3.2Magni: 4.9
Sút trượtDalvik / Reynir: 3.7Magni: 3.8
Phạt gócDalvik / Reynir: 4.4Magni: 4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Magni
ThắngDalvik / Reynir: 2Magni: 5
Trên 1.5 bànDalvik / Reynir: 8Magni: 9
Trên 2.5 bànDalvik / Reynir: 6Magni: 7
Trên 3.5 bànDalvik / Reynir: 5Magni: 5
Cả hai đội ghi bànDalvik / Reynir: 6Magni: 7
Thắng bất ngờDalvik / Reynir: 0Magni: 2
Thua bất ngờDalvik / Reynir: 0Magni: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 6, 26
Magni0
Dalvík / Reynir2
20 thg 3, 26
Dalvík / Reynir1
Magni3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation