Nhận định Tienen vs Hoogstraten - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHoogstraten
xGTienen: 1.47Hoogstraten: 1.5
Kiểm soát bóngTienen: 53%Hoogstraten: 47%
Tổng số cú sútTienen: 9Hoogstraten: 11
Sút trúng đíchTienen: 4Hoogstraten: 6
Sút trượtTienen: 5Hoogstraten: 4
Phạt gócTienen: 4Hoogstraten: 4
Thẻ vàngTienen: 3Hoogstraten: 1
Việt vịTienen: 3Hoogstraten: 1
Phạm lỗiTienen: 14Hoogstraten: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hoogstraten
Tổng bàn thắngTienen: 3.1Hoogstraten: 4.1
Bàn thắng ghi đượcTienen: 1.4Hoogstraten: 2.1
Bàn thuaTienen: 1.7Hoogstraten: 2
Kiểm soát bóngTienen: 46%Hoogstraten: 44%
Tổng số cú sútTienen: 8.1Hoogstraten: 10.4
Sút trúng đíchTienen: 4Hoogstraten: 6.4
Sút trượtTienen: 4.1Hoogstraten: 4
Phạm lỗiTienen: 13.8Hoogstraten: 10.7
Phạt gócTienen: 3Hoogstraten: 3.3
Việt vịTienen: 2.8Hoogstraten: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hoogstraten
ThắngTienen: 2Hoogstraten: 3
Tài 1.5 bànTienen: 8Hoogstraten: 9
Tài 2.5 bànTienen: 6Hoogstraten: 7
Tài 3.5 bànTienen: 5Hoogstraten: 5
Cả hai đội ghi bànTienen: 5Hoogstraten: 7
Thắng bất ngờTienen: 0Hoogstraten: 0
Thua bất ngờTienen: 0Hoogstraten: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.4Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
13%Tài 2.5 bàn
26 thg 4 2026: Tienen 1–1 Hoogstraten
25 thg 10 2025: Hoogstraten 0–1 Tienen
02 thg 3 2025: Tienen 2–0 Hoogstraten
21 thg 9 2024: Hoogstraten 0–0 Tienen
24 thg 3 2024: Tienen 3–0 Hoogstraten
19 thg 11 2023: Hoogstraten 0–0 Tienen
06 thg 5 2023: Hoogstraten 1–0 Tienen
04 thg 12 2022: Tienen 1–1 Hoogstraten
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 20-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 22-10 | 21 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 21 |
| 4 |
|
12 | 18-13 | 21 |
| 5 |
|
12 | 28-20 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-14 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-23 | 16 |
| 8 |
|
12 | 14-12 | 14 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 8-13 | 9 |
| 11 |
|
10 | 11-22 | 7 |
| 12 |
|
11 | 11-32 | 2 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.