Nhận định Tottenham Hotspur U21 vs Leicester City U21 - 24 thg 4, 2026
12.05
X4.15
23.00
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.31
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.5/10
Kèo 1X2
12.05
3.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.79
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILeicester C
Kiểm soát bóngTottenham Hotspur U21: 56%Leicester City U21: 44%
Tổng số cú sútTottenham Hotspur U21: 11Leicester City U21: 8
Sút trúng đíchTottenham Hotspur U21: 5Leicester City U21: 5
Sút trượtTottenham Hotspur U21: 5Leicester City U21: 3
Phạt gócTottenham Hotspur U21: 5Leicester City U21: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Leicester C
Tổng bàn thắngTottenham Hotspur U21: 3.3Leicester City U21: 4.2
Bàn thắng ghi đượcTottenham Hotspur U21: 1.9Leicester City U21: 2.2
Bàn thuaTottenham Hotspur U21: 1.4Leicester City U21: 2
Kiểm soát bóngTottenham Hotspur U21: 58%Leicester City U21: 50%
Tổng số cú sútTottenham Hotspur U21: 12Leicester City U21: 9.7
Sút trúng đíchTottenham Hotspur U21: 6Leicester City U21: 5.8
Sút trượtTottenham Hotspur U21: 6Leicester City U21: 3.9
Phạt gócTottenham Hotspur U21: 6.1Leicester City U21: 6.3
Thẻ vàngTottenham Hotspur U21: 0.9Leicester City U21: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leicester C
ThắngTottenham Hotspur U21: 6Leicester City U21: 4
Trên 1.5 bànTottenham Hotspur U21: 8Leicester City U21: 10
Trên 2.5 bànTottenham Hotspur U21: 6Leicester City U21: 9
Trên 3.5 bànTottenham Hotspur U21: 5Leicester City U21: 7
Cả hai đội ghi bànTottenham Hotspur U21: 5Leicester City U21: 10
Thắng bất ngờTottenham Hotspur U21: 0Leicester City U21: 0
Thua bất ngờTottenham Hotspur U21: 0Leicester City U21: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 9, 25
Leicester City U213
Tottenham Hotspur U216
03 thg 3, 25
Leicester City U212
Tottenham Hotspur U210
17 thg 3, 23
Tottenham Hotspur U213
Leicester City U211
08 thg 8, 22
Leicester City U212
Tottenham Hotspur U212
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs