Nhận định Borac Cacak vs FK Trayal - 26 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS
1.54
Ít nhất một đội không ghi bàn
6.7/10
Kèo 1X2
28.00
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.24
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.54
6.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.98
1.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Trayal
Kiểm soát bóngBorac Cacak: 64%FK Trayal: 36%
Tổng số cú sútBorac Cacak: 8FK Trayal: 3
Sút trúng đíchBorac Cacak: 4FK Trayal: 1
Sút trượtBorac Cacak: 3FK Trayal: 1
Thẻ vàngBorac Cacak: 1FK Trayal: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Trayal
Tổng bàn thắngBorac Cacak: 2.1FK Trayal: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBorac Cacak: 1.4FK Trayal: 0.9
Bàn thuaBorac Cacak: 0.7FK Trayal: 1.3
Kiểm soát bóngBorac Cacak: 50%FK Trayal: 50%
Tổng số cú sútBorac Cacak: 5.9FK Trayal: 5.5
Sút trúng đíchBorac Cacak: 3.3FK Trayal: 2.7
Sút trượtBorac Cacak: 2.6FK Trayal: 2.8
Phạt gócBorac Cacak: 4.2FK Trayal: 2.6
Thẻ vàngBorac Cacak: 2.13FK Trayal: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Trayal
ThắngBorac Cacak: 7FK Trayal: 1
Trên 1.5 bànBorac Cacak: 5FK Trayal: 7
Trên 2.5 bànBorac Cacak: 3FK Trayal: 3
Trên 3.5 bànBorac Cacak: 2FK Trayal: 2
Cả hai đội ghi bànBorac Cacak: 4FK Trayal: 5
Thắng bất ngờBorac Cacak: 0FK Trayal: 0
Thua bất ngờBorac Cacak: 0FK Trayal: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Borac Cacak2
FK Trayal0
09 thg 11, 25
Borac Cacak1
FK Trayal0
11 thg 8, 25
FK Trayal1
Borac Cacak0
17 thg 11, 24
FK Trayal4
Borac Cacak0
05 thg 8, 24
Borac Cacak4
FK Trayal0
24 thg 2, 24
Borac Cacak2
FK Trayal1
24 thg 7, 21
FK Trayal0
Borac Cacak1
19 thg 5, 21
Borac Cacak2
FK Trayal2
29 thg 11, 20
FK Trayal0
Borac Cacak4
06 thg 4, 19
FK Trayal1
Borac Cacak1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round