Nhận định Umea W vs Alingsas W - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayĐội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 12:00
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 93%1Bjorklund
- 82%9M. Westbom
- 72%19Fjallstrom
- 77%2Sorlen
- 82%3Tjarnberg
- 89%21Forss
- 88%13Pettersson
- 90%15Larsson
- 94%11Nygren
- 89%14Goldmann
- 84%29Amcoff
- 91%1Melen
- 70%10Oberg
- 57%23Hansson
- 38%5Bjorkqvist
- 58%9Savhult
- 92%3Grindemark
- 92%6Inedahl
- 92%2Nyberg
- 90%15Wennergren
- 79%21Bjorkman
- 89%7Laukka
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Alingsas W
Tổng bàn thắngUmea W: 3.3Alingsas W: 1.9
Bàn thắng ghi đượcUmea W: 2.6Alingsas W: 0.7
Bàn thuaUmea W: 0.7Alingsas W: 1.2
Thẻ vàngUmea W: 0Alingsas W: 0.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Alingsas W
ThắngUmea W: 7Alingsas W: 2
Tài 1.5 bànUmea W: 9Alingsas W: 7
Tài 2.5 bànUmea W: 6Alingsas W: 3
Tài 3.5 bànUmea W: 3Alingsas W: 0
Cả hai đội ghi bànUmea W: 5Alingsas W: 4
Thắng bất ngờUmea W: 0Alingsas W: 0
Thua bất ngờUmea W: 0Alingsas W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
0Thắng
2Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
1.9Bàn thắng mỗi trận
29%Cả hai đội ghi bàn
29%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Alingsas W 2–0 Umea W
15 thg 9 2024: Umea W 1–3 Alingsas W
18 thg 5 2024: Alingsas W 3–0 Umea W
08 thg 7 2023: Alingsas W 1–0 Umea W
30 thg 4 2023: Umea W 0–1 Alingsas W
22 thg 8 2021: Umea W 1–1 Alingsas W
15 thg 5 2021: Alingsas W 0–0 Umea W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 48-13 | 58 |
| 2 |
|
25 | 66-27 | 57 |
| 3 |
|
25 | 63-29 | 56 |
| 4 |
|
24 | 44-24 | 44 |
| 5 |
|
25 | 41-37 | 43 |
| 6 |
|
24 | 33-38 | 35 |
| 7 |
|
25 | 33-35 | 34 |
| 8 |
|
25 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
24 | 33-43 | 26 |
| 10 |
|
24 | 27-43 | 26 |
| 11 |
|
24 | 20-31 | 23 |
| 12 |
|
25 | 29-41 | 23 |
| 13 |
|
24 | 25-66 | 14 |
| 14 |
|
25 | 24-55 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation