Nhận định Union San Felipe vs Deportes Temuco - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDeportes Temuco
Kiểm soát bóngUnion San Felipe: 52%Deportes Temuco: 48%
Tổng số cú sútUnion San Felipe: 7Deportes Temuco: 11
Sút trúng đíchUnion San Felipe: 3Deportes Temuco: 4
Sút trượtUnion San Felipe: 4Deportes Temuco: 7
Phạt gócUnion San Felipe: 6Deportes Temuco: 6
Thẻ vàngUnion San Felipe: 2Deportes Temuco: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes Temuco
Tổng bàn thắngUnion San Felipe: 1.6Deportes Temuco: 2.9
Bàn thắng ghi đượcUnion San Felipe: 0.2Deportes Temuco: 1.5
Bàn thuaUnion San Felipe: 1.4Deportes Temuco: 1.4
Kiểm soát bóngUnion San Felipe: 52%Deportes Temuco: 50%
Tổng số cú sútUnion San Felipe: 6.4Deportes Temuco: 11.6
Sút trúng đíchUnion San Felipe: 2.6Deportes Temuco: 4.6
Sút trượtUnion San Felipe: 3.8Deportes Temuco: 7
Phạt gócUnion San Felipe: 5.1Deportes Temuco: 4.9
Thẻ vàngUnion San Felipe: 2Deportes Temuco: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes Temuco
ThắngUnion San Felipe: 1Deportes Temuco: 3
Trên 1.5 bànUnion San Felipe: 4Deportes Temuco: 8
Trên 2.5 bànUnion San Felipe: 2Deportes Temuco: 5
Trên 3.5 bànUnion San Felipe: 2Deportes Temuco: 3
Cả hai đội ghi bànUnion San Felipe: 1Deportes Temuco: 7
Thắng bất ngờUnion San Felipe: 1Deportes Temuco: 0
Thua bất ngờUnion San Felipe: 0Deportes Temuco: 0
Đối đầu
3
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
24 thg 5, 26
Deportes Temuco5
Union San Felipe0
26 thg 7, 25
Union San Felipe1
Deportes Temuco0
08 thg 3, 25
Deportes Temuco2
Union San Felipe1
24 thg 8, 24
Deportes Temuco4
Union San Felipe0
14 thg 4, 24
Union San Felipe2
Deportes Temuco3
20 thg 8, 23
Deportes Temuco2
Union San Felipe1
16 thg 4, 23
Union San Felipe1
Deportes Temuco1
07 thg 9, 22
Deportes Temuco1
Union San Felipe0
22 thg 4, 22
Union San Felipe0
Deportes Temuco0
01 thg 9, 21
Union San Felipe1
Deportes Temuco2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 42-29 | 50 |
| 2 |
|
27 | 45-29 | 48 |
| 3 |
|
27 | 44-39 | 46 |
| 4 |
|
27 | 47-26 | 44 |
| 5 |
|
27 | 42-30 | 44 |
| 6 |
|
27 | 39-36 | 41 |
| 7 |
|
27 | 42-40 | 40 |
| 8 |
|
27 | 33-27 | 39 |
| 9 |
|
27 | 32-35 | 36 |
| 10 |
|
27 | 42-37 | 35 |
| 11 |
|
27 | 36-30 | 34 |
| 12 |
|
27 | 26-35 | 34 |
| 13 |
|
27 | 24-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 28-42 | 22 |
| 15 |
|
27 | 16-48 | 22 |
| 16 |
|
27 | 27-42 | 21 |