Nhận định Union Titus Petange vs FC Differdange 03 - 26 thg 4, 2026
18.00
X4.90
21.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
2.5/10
Kèo 1X2
1X2.85
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.95
6.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.53.27
1.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Differdange
Tổng bàn thắngUnion Titus Petange: 2.3FC Differdange 03: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUnion Titus Petange: 0.8FC Differdange 03: 2.5
Bàn thuaUnion Titus Petange: 1.5FC Differdange 03: 0.9
Thẻ vàngUnion Titus Petange: 3.71FC Differdange 03: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Differdange
ThắngUnion Titus Petange: 3FC Differdange 03: 6
Trên 1.5 bànUnion Titus Petange: 7FC Differdange 03: 8
Trên 2.5 bànUnion Titus Petange: 5FC Differdange 03: 6
Trên 3.5 bànUnion Titus Petange: 1FC Differdange 03: 4
Cả hai đội ghi bànUnion Titus Petange: 3FC Differdange 03: 5
Thắng bất ngờUnion Titus Petange: 0FC Differdange 03: 0
Thua bất ngờUnion Titus Petange: 0FC Differdange 03: 1
Đối đầu
5
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
09 thg 11, 25
FC Differdange 032
Union Titus Petange1
02 thg 11, 25
FC Differdange 031
Union Titus Petange0
23 thg 4, 25
Union Titus Petange0
FC Differdange 032
08 thg 3, 25
FC Differdange 032
Union Titus Petange0
15 thg 9, 24
Union Titus Petange0
FC Differdange 031
28 thg 4, 24
Union Titus Petange1
FC Differdange 034
12 thg 11, 23
FC Differdange 032
Union Titus Petange0
19 thg 2, 23
Union Titus Petange4
FC Differdange 032
21 thg 8, 22
FC Differdange 031
Union Titus Petange1
01 thg 5, 22
Union Titus Petange1
FC Differdange 032
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation