Nhận định AS Jeunesse Esch vs Union Titus Petange - 3 thg 5, 2026
12.25
X3.60
23.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Union T
Tổng bàn thắngAS Jeunesse Esch: 3Union Titus Petange: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAS Jeunesse Esch: 1.4Union Titus Petange: 0.5
Bàn thuaAS Jeunesse Esch: 1.6Union Titus Petange: 1.6
Thẻ vàngAS Jeunesse Esch: 2.71Union Titus Petange: 3.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union T
ThắngAS Jeunesse Esch: 2Union Titus Petange: 2
Trên 1.5 bànAS Jeunesse Esch: 8Union Titus Petange: 6
Trên 2.5 bànAS Jeunesse Esch: 5Union Titus Petange: 4
Trên 3.5 bànAS Jeunesse Esch: 3Union Titus Petange: 1
Cả hai đội ghi bànAS Jeunesse Esch: 8Union Titus Petange: 3
Thắng bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Union Titus Petange: 0
Thua bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Union Titus Petange: 0
Đối đầu
8
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
03 thg 12, 25
Union Titus Petange0
AS Jeunesse Esch0
16 thg 2, 25
Union Titus Petange0
AS Jeunesse Esch0
18 thg 8, 24
AS Jeunesse Esch0
Union Titus Petange0
12 thg 5, 24
Union Titus Petange2
AS Jeunesse Esch1
02 thg 12, 23
AS Jeunesse Esch0
Union Titus Petange0
08 thg 4, 23
AS Jeunesse Esch2
Union Titus Petange2
23 thg 10, 22
Union Titus Petange0
AS Jeunesse Esch0
13 thg 3, 22
AS Jeunesse Esch1
Union Titus Petange0
22 thg 9, 21
Union Titus Petange0
AS Jeunesse Esch1
16 thg 5, 21
AS Jeunesse Esch4
Union Titus Petange0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation