Nhận định AS Jeunesse Esch vs Union Titus Petange - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.34
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.34
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Union T
Tổng bàn thắngAS Jeunesse Esch: 3Union Titus Petange: 2.1
Bàn thắng ghi đượcAS Jeunesse Esch: 1.4Union Titus Petange: 0.5
Bàn thuaAS Jeunesse Esch: 1.6Union Titus Petange: 1.6
Thẻ vàngAS Jeunesse Esch: 2.71Union Titus Petange: 3.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union T
ThắngAS Jeunesse Esch: 2Union Titus Petange: 2
Tài 1.5 bànAS Jeunesse Esch: 8Union Titus Petange: 6
Tài 2.5 bànAS Jeunesse Esch: 5Union Titus Petange: 4
Tài 3.5 bànAS Jeunesse Esch: 3Union Titus Petange: 1
Cả hai đội ghi bànAS Jeunesse Esch: 8Union Titus Petange: 3
Thắng bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Union Titus Petange: 0
Thua bất ngờAS Jeunesse Esch: 0Union Titus Petange: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
8Thắng
8Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
1.3Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
30%Tài 2.5 bàn
03 thg 12 2025: Union T 0–0 Jeunesse Esch
16 thg 2 2025: Union T 0–0 Jeunesse Esch
18 thg 8 2024: Jeunesse Esch 0–0 Union T
12 thg 5 2024: Union T 2–1 Jeunesse Esch
02 thg 12 2023: Jeunesse Esch 0–0 Union T
08 thg 4 2023: Jeunesse Esch 2–2 Union T
23 thg 10 2022: Union T 0–0 Jeunesse Esch
13 thg 3 2022: Jeunesse Esch 1–0 Union T
22 thg 9 2021: Union T 0–1 Jeunesse Esch
16 thg 5 2021: Jeunesse Esch 4–0 Union T
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation