Nhận định Unisport Bafang vs Canon - 9 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Unisport Bafang thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.31
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICanon
Kiểm soát bóngUnisport Bafang: 52%Canon: 48%
Tổng số cú sútUnisport Bafang: 11Canon: 6
Sút trúng đíchUnisport Bafang: 6Canon: 3
Sút trượtUnisport Bafang: 4Canon: 2
Phạt gócUnisport Bafang: 4Canon: 2
Kiểm soát bóngUnisport Bafang: 48%Canon: 52%
Tổng số cú sútUnisport Bafang: 9Canon: 10
Sút trúng đíchUnisport Bafang: 1Canon: 2
Sút trượtUnisport Bafang: 8Canon: 8
Phạt gócUnisport Bafang: 4Canon: 0
Kiểm soát bóngUnisport Bafang: 48%52%Canon: 52%48%
Tổng số cú sútUnisport Bafang: 911Canon: 106
Sút trúng đíchUnisport Bafang: 16Canon: 23
Sút trượtUnisport Bafang: 84Canon: 82
Phạt gócUnisport Bafang: 44Canon: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Canon
Tổng bàn thắngUnisport Bafang: 3Canon: 2
Bàn thắng ghi đượcUnisport Bafang: 2.3Canon: 1.3
Bàn thuaUnisport Bafang: 0.7Canon: 0.7
Kiểm soát bóngUnisport Bafang: 50%Canon: 52%
Tổng số cú sútUnisport Bafang: 12Canon: 6.8
Sút trúng đíchUnisport Bafang: 6.4Canon: 3.4
Sút trượtUnisport Bafang: 5.6Canon: 3.4
Phạt gócUnisport Bafang: 4Canon: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Canon
ThắngUnisport Bafang: 7Canon: 5
Trên 1.5 bànUnisport Bafang: 7Canon: 7
Trên 2.5 bànUnisport Bafang: 6Canon: 3
Trên 3.5 bànUnisport Bafang: 2Canon: 1
Cả hai đội ghi bànUnisport Bafang: 4Canon: 5
Thắng bất ngờUnisport Bafang: 0Canon: 0
Thua bất ngờUnisport Bafang: 0Canon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
4Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.8Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
16 thg 22026
Canon
Unisport Bafang34
07 thg 92017
Canon
Unisport Bafang01
07 thg 52017
Unisport Bafang
Canon10
14 thg 72016
Canon
Unisport Bafang12
03 thg 42016
Unisport Bafang
Canon02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation