Nhận định LSK Kvinner W vs Valerenga W - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIValerenga W
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 40%Valerenga W: 60%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 7Valerenga W: 14
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 3Valerenga W: 6
Sút trượtLSK Kvinner W: 4Valerenga W: 7
Phạt gócLSK Kvinner W: 3Valerenga W: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga W
Tổng bàn thắngLSK Kvinner W: 2.7Valerenga W: 4.4
Bàn thắng ghi đượcLSK Kvinner W: 0.8Valerenga W: 3.1
Bàn thuaLSK Kvinner W: 1.9Valerenga W: 1.3
Kiểm soát bóngLSK Kvinner W: 43%Valerenga W: 57%
Tổng số cú sútLSK Kvinner W: 8.7Valerenga W: 18
Sút trúng đíchLSK Kvinner W: 3.6Valerenga W: 9.2
Sút trượtLSK Kvinner W: 5.1Valerenga W: 8.8
Phạt gócLSK Kvinner W: 3.2Valerenga W: 6.9
Thẻ vàngLSK Kvinner W: 2Valerenga W: 0.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga W
ThắngLSK Kvinner W: 1Valerenga W: 8
Trên 1.5 bànLSK Kvinner W: 7Valerenga W: 10
Trên 2.5 bànLSK Kvinner W: 6Valerenga W: 8
Trên 3.5 bànLSK Kvinner W: 2Valerenga W: 5
Cả hai đội ghi bànLSK Kvinner W: 6Valerenga W: 8
Thắng bất ngờLSK Kvinner W: 1Valerenga W: 0
Thua bất ngờLSK Kvinner W: 0Valerenga W: 0
Đối đầu
4
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Vålerenga W3
LSK Kvinner W2
02 thg 11, 25
Vålerenga W2
LSK Kvinner W0
20 thg 8, 25
Vålerenga W3
LSK Kvinner W1
22 thg 4, 25
LSK Kvinner W0
Vålerenga W2
16 thg 11, 24
Vålerenga W1
LSK Kvinner W1
24 thg 8, 24
LSK Kvinner W0
Vålerenga W4
10 thg 5, 24
Vålerenga W1
LSK Kvinner W0
13 thg 9, 23
Vålerenga W2
LSK Kvinner W2
30 thg 6, 23
LSK Kvinner W2
Vålerenga W0
03 thg 5, 23
Vålerenga W4
LSK Kvinner W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women