Nhận định Brann W vs Valerenga W - 24 thg 10, 2026
11.44
X4.50
26.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Brann W · Bàn thắng Davidson L.Kiến tạo Birkelund J.1–013'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.44
Brann W thắng
3.4/10
Kèo 1X2
11.44
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.72
2.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValerenga W
xGBrann W: 1.81Valerenga W: 1.05
Kiểm soát bóngBrann W: 67%Valerenga W: 33%
Tổng số cú sútBrann W: 13Valerenga W: 7
Sút trúng đíchBrann W: 5Valerenga W: 3
Sút trượtBrann W: 7Valerenga W: 3
Phạt gócBrann W: 7Valerenga W: 3
Thẻ vàngBrann W: 1Valerenga W: 1
Việt vịBrann W: 3Valerenga W: 1
Phạm lỗiBrann W: 10Valerenga W: 10
Kiểm soát bóngBrann W: 66%Valerenga W: 34%
Tổng số cú sútBrann W: 20Valerenga W: 6
Sút trúng đíchBrann W: 7Valerenga W: 2
Sút trượtBrann W: 7Valerenga W: 1
Phạt gócBrann W: 6Valerenga W: 1
Việt vịBrann W: 2Valerenga W: 0
Phạm lỗiBrann W: 7Valerenga W: 9
Kiểm soát bóngBrann W: 66%67%Valerenga W: 34%33%
Tổng số cú sútBrann W: 2013Valerenga W: 67
Sút trúng đíchBrann W: 75Valerenga W: 23
Sút trượtBrann W: 77Valerenga W: 13
Phạt gócBrann W: 67Valerenga W: 13
Việt vịBrann W: 23Valerenga W: 01
Phạm lỗiBrann W: 710Valerenga W: 910
Thống kê
Trung bình / Trận
Valerenga W
Tổng bàn thắngBrann W: 3.2Valerenga W: 4.2
Bàn thắng ghi đượcBrann W: 2.3Valerenga W: 3
Bàn thuaBrann W: 0.9Valerenga W: 1.2
Kiểm soát bóngBrann W: 59%Valerenga W: 56%
Tổng số cú sútBrann W: 13.9Valerenga W: 16.4
Sút trúng đíchBrann W: 5.8Valerenga W: 8.8
Sút trượtBrann W: 7.5Valerenga W: 7.6
Phạt gócBrann W: 7.3Valerenga W: 6.9
Thẻ vàngBrann W: 1.22Valerenga W: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valerenga W
ThắngBrann W: 7Valerenga W: 8
Trên 1.5 bànBrann W: 9Valerenga W: 10
Trên 2.5 bànBrann W: 7Valerenga W: 8
Trên 3.5 bànBrann W: 4Valerenga W: 4
Cả hai đội ghi bànBrann W: 4Valerenga W: 7
Thắng bất ngờBrann W: 0Valerenga W: 0
Thua bất ngờBrann W: 1Valerenga W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
6Thắng
4Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
13 thg 62026
Vålerenga W
Brann W03
12 thg 102025
Vålerenga W
Brann W24
16 thg 82025
Brann W
Vålerenga W21
26 thg 42025
Vålerenga W
Brann W03
02 thg 112024
Brann W
Vålerenga W12
03 thg 72024
Brann W
Vålerenga W02
15 thg 62024
Vålerenga W
Brann W20
04 thg 112023
Vålerenga W
Brann W11
10 thg 62023
Vålerenga W
Brann W11
23 thg 42023
Brann W
Vålerenga W23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 56-7 | 51 |
| 2 |
|
20 | 48-17 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
20 | 37-23 | 27 |
| 7 |
|
20 | 29-45 | 24 |
| 8 |
|
20 | 17-32 | 19 |
| 9 |
|
20 | 24-40 | 18 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
20 | 24-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 13-74 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women