Nhận định Chelsea vs Brighton - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrighton
xGChelsea: 1.29Brighton: 1.56
Kiểm soát bóngChelsea: 53%Brighton: 47%
Tổng số cú sútChelsea: 15Brighton: 12
Sút trúng đíchChelsea: 4Brighton: 4
Sút trượtChelsea: 5Brighton: 5
Phạt gócChelsea: 5Brighton: 5
Thẻ vàngChelsea: 2Brighton: 2
Việt vịChelsea: 2Brighton: 2
Phạm lỗiChelsea: 11Brighton: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton
Bàn thắng kỳ vọngChelsea: 1.75Brighton: 1.96
Tổng bàn thắngChelsea: 4Brighton: 3
Bàn thắng ghi đượcChelsea: 2.4Brighton: 2
Bàn thuaChelsea: 1.6Brighton: 1
Kiểm soát bóngChelsea: 53%Brighton: 67%
Tổng số cú sútChelsea: 15.7Brighton: 17
Sút trúng đíchChelsea: 5.8Brighton: 5.8
Sút trượtChelsea: 6.2Brighton: 6.9
Phạm lỗiChelsea: 9.5Brighton: 12.5
Phạt gócChelsea: 4.6Brighton: 6.5
Việt vịChelsea: 1.1Brighton: 2
Thẻ vàngChelsea: 2.71Brighton: 1.14
Tổng số đường chuyềnChelsea: 477Brighton: 579
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton
ThắngChelsea: 6Brighton: 6
Trên 1.5 bànChelsea: 9Brighton: 7
Trên 2.5 bànChelsea: 8Brighton: 7
Trên 3.5 bànChelsea: 4Brighton: 4
Cả hai đội ghi bànChelsea: 7Brighton: 2
Thắng bất ngờChelsea: 0Brighton: 0
Thua bất ngờChelsea: 0Brighton: 0
Đối đầu
5
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 26
Brighton3
Chelsea0
27 thg 9, 25
Chelsea1
Brighton3
14 thg 2, 25
Brighton3
Chelsea0
08 thg 2, 25
Brighton2
Chelsea1
28 thg 9, 24
Chelsea4
Brighton2
15 thg 5, 24
Brighton1
Chelsea2
03 thg 12, 23
Chelsea3
Brighton2
27 thg 9, 23
Chelsea1
Brighton0
23 thg 7, 23
Chelsea4
Brighton3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 4 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 7 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 9 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 11 |
|
1 | 2-2 | 1 |
| 12 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 13 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 14 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 15 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 16 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 17 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 18 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 19 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 20 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship