Nhận định Leeds vs Brentford - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.7/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.72
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Brentford
Bàn thắng kỳ vọngLeeds: 1.08Brentford: 2.02
Tổng bàn thắngLeeds: 2.7Brentford: 3.8
Bàn thắng ghi đượcLeeds: 1.8Brentford: 2.7
Bàn thuaLeeds: 0.9Brentford: 1.1
Kiểm soát bóngLeeds: 49%Brentford: 50%
Tổng số cú sútLeeds: 9.3Brentford: 14.3
Sút trúng đíchLeeds: 2.9Brentford: 5.1
Sút trượtLeeds: 3.6Brentford: 6
Phạm lỗiLeeds: 8.8Brentford: 9.9
Phạt gócLeeds: 3.8Brentford: 5.7
Việt vịLeeds: 1.1Brentford: 1.2
Thẻ vàngLeeds: 1.67Brentford: 1.5
Tổng số đường chuyềnLeeds: 410Brentford: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brentford
ThắngLeeds: 7Brentford: 5
Trên 1.5 bànLeeds: 7Brentford: 9
Trên 2.5 bànLeeds: 4Brentford: 8
Trên 3.5 bànLeeds: 3Brentford: 4
Cả hai đội ghi bànLeeds: 3Brentford: 5
Thắng bất ngờLeeds: 0Brentford: 0
Thua bất ngờLeeds: 0Brentford: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
4Thắng
8Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
21 thg 32026
Leeds
Brentford00
14 thg 122025
Brentford
Leeds11
22 thg 12023
Leeds
Brentford00
03 thg 92022
Brentford
Leeds52
22 thg 52022
Brentford
Leeds12
05 thg 122021
Leeds
Brentford22
11 thg 22020
Brentford
Leeds11
21 thg 82019
Leeds
Brentford10
22 thg 42019
Brentford
Leeds20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 16-5 | 18 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 15 |
| 3 |
|
6 | 18-5 | 13 |
| 4 |
|
6 | 12-6 | 10 |
| 5 |
|
6 | 8-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 15-13 | 10 |
| 7 |
|
6 | 8-5 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-6 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 10 |
|
6 | 9-12 | 9 |
| 11 |
|
6 | 10-13 | 8 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
6 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
6 | 5-11 | 6 |
| 15 |
|
6 | 5-8 | 5 |
| 16 |
|
6 | 6-11 | 5 |
| 17 |
|
6 | 6-12 | 4 |
| 18 |
|
6 | 7-13 | 3 |
| 19 |
|
6 | 3-9 | 3 |
| 20 |
|
6 | 6-10 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship