Chuyển đến nội dung

Nhận định Vanraure Hachinohe vs Kataller Toyama - 8 thg 8, 2026

8 thg 810:30
2:0
Kết thúc
12.65 X3.25 22.52

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
22.52
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.63
3.1/10
Tỷ số chính xác
Vanraure Hachinohe01Kataller Toyama

Thống kê

Trung bình / Trận
Vanraure H
Kataller T
Tổng bàn thắngVanraure Hachinohe: 1.5Kataller Toyama: 2.7
Bàn thắng ghi đượcVanraure Hachinohe: 0.5Kataller Toyama: 1.7
Bàn thuaVanraure Hachinohe: 1Kataller Toyama: 1
Kiểm soát bóngVanraure Hachinohe: 52%Kataller Toyama: 53%
Tổng số cú sútVanraure Hachinohe: 9.7Kataller Toyama: 13.1
Sút trúng đíchVanraure Hachinohe: 4Kataller Toyama: 5.3
Sút trượtVanraure Hachinohe: 5.7Kataller Toyama: 7.8
Phạt gócVanraure Hachinohe: 5Kataller Toyama: 5.4
Thẻ vàngVanraure Hachinohe: 1.33Kataller Toyama: 1.6

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Vanraure H
Kataller T
ThắngVanraure Hachinohe: 1Kataller Toyama: 6
Trên 1.5 bànVanraure Hachinohe: 4Kataller Toyama: 8
Trên 2.5 bànVanraure Hachinohe: 1Kataller Toyama: 4
Trên 3.5 bànVanraure Hachinohe: 1Kataller Toyama: 3
Cả hai đội ghi bànVanraure Hachinohe: 4Kataller Toyama: 5
Thắng bất ngờVanraure Hachinohe: 0Kataller Toyama: 0
Thua bất ngờVanraure Hachinohe: 0Kataller Toyama: 0

Đối đầu

Vanraure Hachinohe 5
1 Hòa
6 Kataller Toyama
Lịch sử đối đầu
17 thg 11, 24
Kataller Toyama3
Vanraure Hachinohe1
17 thg 3, 24
Vanraure Hachinohe2
Kataller Toyama0
19 thg 11, 23
Vanraure Hachinohe1
Kataller Toyama0
24 thg 6, 23
Kataller Toyama2
Vanraure Hachinohe1
23 thg 10, 22
Vanraure Hachinohe2
Kataller Toyama1
15 thg 7, 22
Kataller Toyama2
Vanraure Hachinohe1
06 thg 10, 21
Vanraure Hachinohe0
Kataller Toyama1
21 thg 3, 21
Kataller Toyama2
Vanraure Hachinohe1
18 thg 11, 20
Vanraure Hachinohe1
Kataller Toyama2

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 8 15-7 17
2 Omiya Ardija 8 16-7 16
3 Albirex Niigata 8 11-12 16
4 Shonan Bellmare 8 9-7 15
5 Kataller Toyama 8 16-8 14
6 Yokohama FC 8 16-11 14
7 Tokushima Vortis 8 8-8 13
8 Montedio Yamagata 8 10-6 12
9 Fujieda MYFC 8 12-9 12
10 Tegevajaro Miyazaki 8 12-12 11
11 Tochigi City 8 14-13 10
12 Blaublitz Akita 8 11-10 10
13 Jubilo Iwata 8 10-11 10
14 Vanraure Hachinohe 8 5-12 10
15 Iwaki 8 11-15 9
16 Oita Trinita 8 7-6 8
17 Sagan Tosu 8 8-11 8
18 Ventforet Kofu 8 6-15 7
19 Consadole Sapporo 8 10-17 5
20 Imabari 8 7-17 4
Promotion Promotion Play-offs Relegation