Chuyển đến nội dung

Nhận định Tochigi City vs Vanraure H - 15 thg 8, 2026

15 thg 810:00
5:0
Kết thúc
12.35 X3.25 23.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5 1.26
Tối đa 3 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
12.35
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.88
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.92
1.5/10
Tỷ số chính xác
Tochigi City10Vanraure H

Thống kê

Trung bình / Trận
Tochigi City
Vanraure H
Tổng bàn thắngTochigi City: 2.3Vanraure H: 1.6
Bàn thắng ghi đượcTochigi City: 1.2Vanraure H: 0.6
Bàn thuaTochigi City: 1.1Vanraure H: 1
Kiểm soát bóngTochigi City: 51%Vanraure H: 50%
Tổng số cú sútTochigi City: 12.1Vanraure H: 10.4
Sút trúng đíchTochigi City: 4.7Vanraure H: 4.3
Sút trượtTochigi City: 7.4Vanraure H: 6.1
Phạt gócTochigi City: 5.8Vanraure H: 5
Thẻ vàngTochigi City: 1.89Vanraure H: 1.44

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tochigi City
Vanraure H
ThắngTochigi City: 3Vanraure H: 1
Trên 1.5 bànTochigi City: 6Vanraure H: 5
Trên 2.5 bànTochigi City: 5Vanraure H: 1
Trên 3.5 bànTochigi City: 3Vanraure H: 1
Cả hai đội ghi bànTochigi City: 4Vanraure H: 4
Thắng bất ngờTochigi City: 0Vanraure H: 0
Thua bất ngờTochigi City: 0Vanraure H: 0

Đối đầu

Tochigi City 2
1 Hòa
2 Vanraure H
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Tochigi City2
Vanraure Hachinohe4
15 thg 3, 26
Vanraure Hachinohe0
Tochigi City1
25 thg 10, 25
Tochigi City1
Vanraure Hachinohe0
06 thg 5, 25
Vanraure Hachinohe0
Tochigi City0
25 thg 5, 19
Tochigi City0
Vanraure Hachinohe2

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J2 League
# Đội T B Đ
1 Vegalta Sendai 8 15-7 17
2 Omiya Ardija 8 16-7 16
3 Albirex Niigata 8 11-12 16
4 Shonan Bellmare 8 9-7 15
5 Kataller Toyama 8 16-8 14
6 Yokohama FC 8 16-11 14
7 Tokushima Vortis 8 8-8 13
8 Montedio Yamagata 8 10-6 12
9 Fujieda MYFC 8 12-9 12
10 Tegevajaro Miyazaki 8 12-12 11
11 Tochigi City 8 14-13 10
12 Blaublitz Akita 8 11-10 10
13 Jubilo Iwata 8 10-11 10
14 Vanraure Hachinohe 8 5-12 10
15 Iwaki 8 11-15 9
16 Oita Trinita 8 7-6 8
17 Sagan Tosu 8 8-11 8
18 Ventforet Kofu 8 6-15 7
19 Consadole Sapporo 8 10-17 5
20 Imabari 8 7-17 4
Promotion Promotion Play-offs Relegation