Chuyển đến nội dung

Nhận định Vitkovice vs Lisen II - 20 thg 9, 2026

Vitkovice €800Th.
20 thg 914:30
0:0
Kết thúc
14.55 X3.90 21.57

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
2 1.57
Lisen II thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.57
7.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.36
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.75
2.9/10
Tỷ số chính xác
Vitkovice02Lisen II

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Vitkovice
Lisen II
Kiểm soát bóngVitkovice: 41%Lisen II: 59%
Tổng số cú sútVitkovice: 9Lisen II: 12
Sút trúng đíchVitkovice: 5Lisen II: 5
Sút trượtVitkovice: 5Lisen II: 7
Phạt gócVitkovice: 4Lisen II: 5
Thẻ vàngVitkovice: 3Lisen II: 1
Kiểm soát bóngVitkovice: 46%Lisen II: 54%
Tổng số cú sútVitkovice: 9Lisen II: 10
Sút trúng đíchVitkovice: 5Lisen II: 7
Sút trượtVitkovice: 4Lisen II: 3
Phạt gócVitkovice: 8Lisen II: 5
Thẻ vàngVitkovice: 4Lisen II: 0
Kiểm soát bóngVitkovice: 46%41%Lisen II: 54%59%
Tổng số cú sútVitkovice: 99Lisen II: 1012
Sút trúng đíchVitkovice: 55Lisen II: 75
Sút trượtVitkovice: 45Lisen II: 37
Phạt gócVitkovice: 84Lisen II: 55
Thẻ vàngVitkovice: 43Lisen II: 01

Thống kê

Trung bình / Trận
Vitkovice
Lisen II
Tổng bàn thắngVitkovice: 2.1Lisen II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVitkovice: 1.4Lisen II: 2.3
Bàn thuaVitkovice: 0.7Lisen II: 0.2
Kiểm soát bóngVitkovice: 52%Lisen II: 55%
Tổng số cú sútVitkovice: 13.5Lisen II: 11.4
Sút trúng đíchVitkovice: 7.3Lisen II: 4.9
Sút trượtVitkovice: 6.2Lisen II: 6.5
Phạm lỗiVitkovice: 14Lisen II: 10.6
Phạt gócVitkovice: 6.7Lisen II: 5
Việt vịVitkovice: 2.7Lisen II: 3.3
Thẻ vàngVitkovice: 2.44Lisen II: 0.88

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitkovice
Lisen II
ThắngVitkovice: 4Lisen II: 8
Tài 1.5 bànVitkovice: 6Lisen II: 6
Tài 2.5 bànVitkovice: 3Lisen II: 4
Tài 3.5 bànVitkovice: 2Lisen II: 3
Cả hai đội ghi bànVitkovice: 3Lisen II: 2
Thắng bất ngờVitkovice: 0Lisen II: 0
Thua bất ngờVitkovice: 0Lisen II: 0

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Uničov 15 32-20 32
2 Frýdek-Místek 15 27-14 30
3 Líšeň II 15 23-10 29
4 Sigma Olomouc II 15 33-18 28
5 Zbrojovka Brno II 15 32-26 27
6 Hranice 15 19-18 23
7 Unie Hlubina 15 33-30 22
8 Vítkovice 15 21-18 22
9 Slovácko II 15 25-19 21
10 Uherský Brod 15 25-25 21
11 Hodonín 15 21-18 20
12 Karviná II 15 25-25 20
13 Zlín II 15 19-23 19
14 Vrchovina 15 17-32 17
15 Blansko 15 21-33 14
16 Polanka nad Odrou 15 16-27 12
17 Havířov 15 12-24 11
18 Vsetín 15 12-33 10