Nhận định Vitkovice vs Lisen II - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.57
Lisen II thắng
7.0/10
Kèo 1X2
21.57
7.1/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.36
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.75
2.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILisen II
Kiểm soát bóngVitkovice: 41%Lisen II: 59%
Tổng số cú sútVitkovice: 9Lisen II: 12
Sút trúng đíchVitkovice: 5Lisen II: 5
Sút trượtVitkovice: 5Lisen II: 7
Phạt gócVitkovice: 4Lisen II: 5
Thẻ vàngVitkovice: 3Lisen II: 1
Kiểm soát bóngVitkovice: 46%Lisen II: 54%
Tổng số cú sútVitkovice: 9Lisen II: 10
Sút trúng đíchVitkovice: 5Lisen II: 7
Sút trượtVitkovice: 4Lisen II: 3
Phạt gócVitkovice: 8Lisen II: 5
Thẻ vàngVitkovice: 4Lisen II: 0
Kiểm soát bóngVitkovice: 46%41%Lisen II: 54%59%
Tổng số cú sútVitkovice: 99Lisen II: 1012
Sút trúng đíchVitkovice: 55Lisen II: 75
Sút trượtVitkovice: 45Lisen II: 37
Phạt gócVitkovice: 84Lisen II: 55
Thẻ vàngVitkovice: 43Lisen II: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Lisen II
Tổng bàn thắngVitkovice: 2.1Lisen II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVitkovice: 1.4Lisen II: 2.3
Bàn thuaVitkovice: 0.7Lisen II: 0.2
Kiểm soát bóngVitkovice: 52%Lisen II: 55%
Tổng số cú sútVitkovice: 13.5Lisen II: 11.4
Sút trúng đíchVitkovice: 7.3Lisen II: 4.9
Sút trượtVitkovice: 6.2Lisen II: 6.5
Phạm lỗiVitkovice: 14Lisen II: 10.6
Phạt gócVitkovice: 6.7Lisen II: 5
Việt vịVitkovice: 2.7Lisen II: 3.3
Thẻ vàngVitkovice: 2.44Lisen II: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lisen II
ThắngVitkovice: 4Lisen II: 8
Tài 1.5 bànVitkovice: 6Lisen II: 6
Tài 2.5 bànVitkovice: 3Lisen II: 4
Tài 3.5 bànVitkovice: 2Lisen II: 3
Cả hai đội ghi bànVitkovice: 3Lisen II: 2
Thắng bất ngờVitkovice: 0Lisen II: 0
Thua bất ngờVitkovice: 0Lisen II: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 32-20 | 32 |
| 2 |
|
15 | 27-14 | 30 |
| 3 |
|
15 | 23-10 | 29 |
| 4 |
|
15 | 33-18 | 28 |
| 5 |
|
15 | 32-26 | 27 |
| 6 |
|
15 | 19-18 | 23 |
| 7 |
|
15 | 33-30 | 22 |
| 8 |
|
15 | 21-18 | 22 |
| 9 |
|
15 | 25-19 | 21 |
| 10 |
|
15 | 25-25 | 21 |
| 11 |
|
15 | 21-18 | 20 |
| 12 |
|
15 | 25-25 | 20 |
| 13 |
|
15 | 19-23 | 19 |
| 14 |
|
15 | 17-32 | 17 |
| 15 |
|
15 | 21-33 | 14 |
| 16 |
|
15 | 16-27 | 12 |
| 17 |
|
15 | 12-24 | 11 |
| 18 |
|
15 | 12-33 | 10 |