Nhận định Blansko vs Vitkovice - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.30
Vitkovice thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVitkovice
Kiểm soát bóngBlansko: 45%Vitkovice: 55%
Tổng số cú sútBlansko: 9Vitkovice: 15
Sút trúng đíchBlansko: 3Vitkovice: 8
Sút trượtBlansko: 6Vitkovice: 7
Phạt gócBlansko: 5Vitkovice: 8
Thẻ vàngBlansko: 2Vitkovice: 2
Kiểm soát bóngBlansko: 50%Vitkovice: 50%
Tổng số cú sútBlansko: 11Vitkovice: 8
Sút trúng đíchBlansko: 3Vitkovice: 4
Sút trượtBlansko: 8Vitkovice: 4
Phạt gócBlansko: 4Vitkovice: 4
Thẻ vàngBlansko: 0Vitkovice: 4
Kiểm soát bóngBlansko: 50%45%Vitkovice: 50%55%
Tổng số cú sútBlansko: 119Vitkovice: 815
Sút trúng đíchBlansko: 33Vitkovice: 48
Sút trượtBlansko: 86Vitkovice: 47
Phạt gócBlansko: 45Vitkovice: 48
Thẻ vàngBlansko: 02Vitkovice: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Vitkovice
Tổng bàn thắngBlansko: 4Vitkovice: 2.4
Bàn thắng ghi đượcBlansko: 1.3Vitkovice: 1.6
Bàn thuaBlansko: 2.7Vitkovice: 0.8
Kiểm soát bóngBlansko: 44%Vitkovice: 54%
Tổng số cú sútBlansko: 7.6Vitkovice: 15
Sút trúng đíchBlansko: 2.4Vitkovice: 8.1
Sút trượtBlansko: 5.3Vitkovice: 6.9
Phạm lỗiBlansko: 11.8Vitkovice: 14.9
Phạt gócBlansko: 5.1Vitkovice: 7
Việt vịBlansko: 2.6Vitkovice: 2.5
Thẻ vàngBlansko: 1.29Vitkovice: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vitkovice
ThắngBlansko: 1Vitkovice: 5
Trên 1.5 bànBlansko: 10Vitkovice: 6
Trên 2.5 bànBlansko: 8Vitkovice: 3
Trên 3.5 bànBlansko: 7Vitkovice: 3
Cả hai đội ghi bànBlansko: 7Vitkovice: 4
Thắng bất ngờBlansko: 0Vitkovice: 0
Thua bất ngờBlansko: 0Vitkovice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
Blansko
Vítkovice11
18 thg 102025
Vítkovice
Blansko31
16 thg 62023
Vítkovice
Blansko23
19 thg 112022
Blansko
Vítkovice40
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 31-17 | 32 |
| 2 |
|
14 | 23-7 | 29 |
| 3 |
|
14 | 24-14 | 27 |
| 4 |
|
14 | 31-23 | 27 |
| 5 |
|
14 | 28-17 | 25 |
| 6 |
|
14 | 18-13 | 23 |
| 7 |
|
14 | 31-28 | 21 |
| 8 |
|
14 | 24-23 | 21 |
| 9 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 10 |
|
14 | 23-18 | 18 |
| 11 |
|
14 | 17-21 | 18 |
| 12 |
|
14 | 20-18 | 17 |
| 13 |
|
14 | 22-24 | 17 |
| 14 |
|
14 | 15-28 | 17 |
| 15 |
|
14 | 12-23 | 11 |
| 16 |
|
14 | 18-32 | 11 |
| 17 |
|
14 | 11-29 | 10 |
| 18 |
|
14 | 12-25 | 9 |