Chuyển đến nội dung

Nhận định Lisen II vs Havirov - 2 thg 9, 2026

2 thg 917:00
2:0
Kết thúc
11.23 X5.65 28.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
No BTTS 1.85
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.23
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.70
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
5.0/10
Tỷ số chính xác
Lisen II30Havirov

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lisen II
Havirov
Kiểm soát bóngLisen II: 72%Havirov: 28%
Tổng số cú sútLisen II: 10Havirov: 3
Sút trúng đíchLisen II: 4Havirov: 1
Sút trượtLisen II: 6Havirov: 2
Phạt gócLisen II: 5Havirov: 2
Kiểm soát bóngLisen II: 59%Havirov: 41%
Tổng số cú sútLisen II: 16Havirov: 4
Sút trúng đíchLisen II: 9Havirov: 0
Sút trượtLisen II: 7Havirov: 4
Phạt gócLisen II: 6Havirov: 6
Kiểm soát bóngLisen II: 59%72%Havirov: 41%28%
Tổng số cú sútLisen II: 1610Havirov: 43
Sút trúng đíchLisen II: 94Havirov: 01
Sút trượtLisen II: 76Havirov: 42
Phạt gócLisen II: 65Havirov: 62

Thống kê

Trung bình / Trận
Lisen II
Havirov
Tổng bàn thắngLisen II: 3.2Havirov: 3.9
Bàn thắng ghi đượcLisen II: 2.9Havirov: 1.6
Bàn thuaLisen II: 0.3Havirov: 2.3
Kiểm soát bóngLisen II: 55%Havirov: 49%
Tổng số cú sútLisen II: 9.2Havirov: 6
Sút trúng đíchLisen II: 3.8Havirov: 3
Sút trượtLisen II: 5.4Havirov: 3
Phạm lỗiLisen II: 10.4Havirov: 12.3
Phạt gócLisen II: 4.6Havirov: 4.1
Việt vịLisen II: 2.4Havirov: 2.3
Thẻ vàngLisen II: 0.2Havirov: 1.8

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lisen II
Havirov
ThắngLisen II: 8Havirov: 2
Trên 1.5 bànLisen II: 6Havirov: 9
Trên 2.5 bànLisen II: 6Havirov: 7
Trên 3.5 bànLisen II: 5Havirov: 7
Cả hai đội ghi bànLisen II: 3Havirov: 7
Thắng bất ngờLisen II: 0Havirov: 0
Thua bất ngờLisen II: 0Havirov: 0

Gần đây

Xếp hạng

Cộng Hòa Séc - 3. liga - MSFL
# Đội T B Đ
1 Líšeň II 13 22-5 29
2 Uničov 13 29-16 29
3 Zbrojovka Brno II 13 29-19 27
4 Frýdek-Místek 13 21-14 24
5 Hranice 13 18-11 23
6 Sigma Olomouc II 13 23-17 22
7 Slovácko II 13 22-16 18
8 Unie Hlubina 13 29-27 18
9 Uherský Brod 13 22-22 18
10 Hodonín 13 19-16 17
11 Vítkovice 13 13-15 16
12 Zlín II 13 15-21 15
13 Karviná II 13 20-24 14
14 Vrchovina 13 13-28 14
15 Havířov 13 12-21 11
16 Blansko 13 18-29 11
17 Vsetín 13 11-27 10
18 Polanka nad Odrou 13 12-20 9