Nhận định Volga Ulyanovsk vs Tekstilshchik - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITekstilshchik
xGVolga Ulyanovsk: 1.38Tekstilshchik: 0.69
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 53%Tekstilshchik: 47%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 9Tekstilshchik: 4
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 3Tekstilshchik: 2
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 4Tekstilshchik: 2
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 4Tekstilshchik: 4
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2Tekstilshchik: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Tekstilshchik
Tổng bàn thắngVolga Ulyanovsk: 2Tekstilshchik: 3
Bàn thắng ghi đượcVolga Ulyanovsk: 1.2Tekstilshchik: 1
Bàn thuaVolga Ulyanovsk: 0.8Tekstilshchik: 2
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 45%Tekstilshchik: 51%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 6.2Tekstilshchik: 5.7
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 2.9Tekstilshchik: 2.9
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 3.3Tekstilshchik: 2.8
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 4Tekstilshchik: 4.4
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2.78Tekstilshchik: 2.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tekstilshchik
ThắngVolga Ulyanovsk: 4Tekstilshchik: 2
Trên 1.5 bànVolga Ulyanovsk: 5Tekstilshchik: 8
Trên 2.5 bànVolga Ulyanovsk: 5Tekstilshchik: 6
Trên 3.5 bànVolga Ulyanovsk: 2Tekstilshchik: 4
Cả hai đội ghi bànVolga Ulyanovsk: 4Tekstilshchik: 6
Thắng bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Tekstilshchik: 0
Thua bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Tekstilshchik: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
0.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
02 thg 62024
Tekstilshchik
Volga Ulyanovsk10
20 thg 42024
Volga Ulyanovsk
Tekstilshchik00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 44-15 | 40 |
| 2 |
|
15 | 26-15 | 32 |
| 3 |
|
15 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
15 | 25-11 | 28 |
| 5 |
|
15 | 21-15 | 27 |
| 6 |
|
16 | 20-19 | 27 |
| 7 |
|
15 | 20-15 | 23 |
| 8 |
|
15 | 18-15 | 21 |
| 9 |
|
16 | 21-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 23-18 | 19 |
| 11 |
|
15 | 19-29 | 19 |
| 12 |
|
15 | 19-26 | 15 |
| 13 |
|
15 | 16-30 | 14 |
| 14 |
|
15 | 12-26 | 14 |
| 15 |
|
15 | 19-27 | 13 |
| 16 |
|
15 | 11-22 | 13 |
| 17 |
|
15 | 18-28 | 10 |
| 18 |
|
15 | 11-25 | 10 |