Nhận định Volga Ulyanovsk vs Arsenal Tula - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIArsenal Tula
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 53%Arsenal Tula: 47%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 12Arsenal Tula: 7
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 5Arsenal Tula: 4
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 7Arsenal Tula: 3
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 5Arsenal Tula: 4
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2Arsenal Tula: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Arsenal Tula
Tổng bàn thắngVolga Ulyanovsk: 2.7Arsenal Tula: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVolga Ulyanovsk: 1.2Arsenal Tula: 1
Bàn thuaVolga Ulyanovsk: 1.5Arsenal Tula: 1.5
Kiểm soát bóngVolga Ulyanovsk: 49%Arsenal Tula: 51%
Tổng số cú sútVolga Ulyanovsk: 11.1Arsenal Tula: 7.2
Sút trúng đíchVolga Ulyanovsk: 4.6Arsenal Tula: 3.7
Sút trượtVolga Ulyanovsk: 6.5Arsenal Tula: 3.6
Phạt gócVolga Ulyanovsk: 4.8Arsenal Tula: 4.3
Thẻ vàngVolga Ulyanovsk: 2.25Arsenal Tula: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arsenal Tula
ThắngVolga Ulyanovsk: 3Arsenal Tula: 3
Trên 1.5 bànVolga Ulyanovsk: 9Arsenal Tula: 7
Trên 2.5 bànVolga Ulyanovsk: 5Arsenal Tula: 5
Trên 3.5 bànVolga Ulyanovsk: 3Arsenal Tula: 3
Cả hai đội ghi bànVolga Ulyanovsk: 6Arsenal Tula: 5
Thắng bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Arsenal Tula: 0
Thua bất ngờVolga Ulyanovsk: 0Arsenal Tula: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 6, 26
Arsenal Tula1
Volga Ulyanovsk2
09 thg 3, 26
Arsenal Tula0
Volga Ulyanovsk1
30 thg 8, 25
Volga Ulyanovsk2
Arsenal Tula1
15 thg 4, 23
Volga Ulyanovsk0
Arsenal Tula0
25 thg 9, 22
Arsenal Tula2
Volga Ulyanovsk0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 27-13 | 22 |
| 2 |
|
9 | 13-10 | 21 |
| 3 |
|
9 | 18-11 | 19 |
| 4 |
|
8 | 15-5 | 16 |
| 5 |
|
8 | 14-4 | 15 |
| 6 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 7 |
|
8 | 12-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 12-9 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-14 | 12 |
| 10 |
|
9 | 12-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 11-12 | 10 |
| 12 |
|
9 | 5-13 | 9 |
| 13 |
|
8 | 9-14 | 7 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 7 |
| 15 |
|
9 | 5-11 | 6 |
| 16 |
|
8 | 4-10 | 6 |
| 17 |
|
9 | 9-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 6-17 | 3 |