Nhận định Tekstilshchik vs Chelyabinsk - 18 thg 10, 2026
13.00
X3.10
22.32
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Tekstilshchik · Bàn thắng Bàn thắng1–08'
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChelyabinsk
xGTekstilshchik: 1Chelyabinsk: 1.16
Kiểm soát bóngTekstilshchik: 47%Chelyabinsk: 53%
Tổng số cú sútTekstilshchik: 6Chelyabinsk: 9
Sút trúng đíchTekstilshchik: 3Chelyabinsk: 5
Sút trượtTekstilshchik: 3Chelyabinsk: 5
Phạt gócTekstilshchik: 6Chelyabinsk: 5
Thẻ vàngTekstilshchik: 2Chelyabinsk: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Chelyabinsk
Tổng bàn thắngTekstilshchik: 2.6Chelyabinsk: 2.6
Bàn thắng ghi đượcTekstilshchik: 0.8Chelyabinsk: 1.2
Bàn thuaTekstilshchik: 1.8Chelyabinsk: 1.4
Kiểm soát bóngTekstilshchik: 51%Chelyabinsk: 55%
Tổng số cú sútTekstilshchik: 5.4Chelyabinsk: 8.5
Sút trúng đíchTekstilshchik: 2.9Chelyabinsk: 3.9
Sút trượtTekstilshchik: 2.6Chelyabinsk: 4.6
Phạt gócTekstilshchik: 4.9Chelyabinsk: 4.5
Thẻ vàngTekstilshchik: 2.33Chelyabinsk: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chelyabinsk
ThắngTekstilshchik: 2Chelyabinsk: 3
Trên 1.5 bànTekstilshchik: 7Chelyabinsk: 8
Trên 2.5 bànTekstilshchik: 4Chelyabinsk: 4
Trên 3.5 bànTekstilshchik: 3Chelyabinsk: 2
Cả hai đội ghi bànTekstilshchik: 4Chelyabinsk: 6
Thắng bất ngờTekstilshchik: 0Chelyabinsk: 0
Thua bất ngờTekstilshchik: 0Chelyabinsk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
0Thắng
3Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
17 thg 112024
Tekstilshchik
Chelyabinsk12
21 thg 72024
Chelyabinsk
Tekstilshchik33
23 thg 92023
Tekstilshchik
Chelyabinsk00
29 thg 72023
Chelyabinsk
Tekstilshchik11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 41-14 | 34 |
| 2 |
|
14 | 23-14 | 29 |
| 3 |
|
14 | 26-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 20-13 | 27 |
| 5 |
|
14 | 19-17 | 26 |
| 6 |
|
13 | 21-8 | 25 |
| 7 |
|
14 | 18-14 | 21 |
| 8 |
|
13 | 17-13 | 19 |
| 9 |
|
14 | 22-17 | 18 |
| 10 |
|
15 | 20-22 | 18 |
| 11 |
|
14 | 15-26 | 16 |
| 12 |
|
13 | 17-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 16-27 | 14 |
| 14 |
|
14 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
14 | 11-25 | 13 |
| 16 |
|
14 | 10-21 | 12 |
| 17 |
|
14 | 15-28 | 7 |
| 18 |
|
13 | 8-21 | 7 |