Nhận định Widad Temara vs Maghreb Fes - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMaghreb Fes
xGWidad Temara: 1Maghreb Fes: 0.94
Kiểm soát bóngWidad Temara: 46%Maghreb Fes: 54%
Tổng số cú sútWidad Temara: 9Maghreb Fes: 10
Sút trúng đíchWidad Temara: 4Maghreb Fes: 5
Sút trượtWidad Temara: 4Maghreb Fes: 5
Phạt gócWidad Temara: 5Maghreb Fes: 6
Thẻ vàngWidad Temara: 2Maghreb Fes: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Maghreb Fes
Tổng bàn thắngWidad Temara: 2Maghreb Fes: 2.1
Bàn thắng ghi đượcWidad Temara: 0.9Maghreb Fes: 1.4
Bàn thuaWidad Temara: 1.1Maghreb Fes: 0.7
Kiểm soát bóngWidad Temara: 56%Maghreb Fes: 58%
Tổng số cú sútWidad Temara: 9.6Maghreb Fes: 10.5
Sút trúng đíchWidad Temara: 4.4Maghreb Fes: 4.5
Sút trượtWidad Temara: 4.8Maghreb Fes: 6
Phạt gócWidad Temara: 7Maghreb Fes: 5.7
Thẻ vàngWidad Temara: 2Maghreb Fes: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maghreb Fes
ThắngWidad Temara: 3Maghreb Fes: 5
Tài 1.5 bànWidad Temara: 4Maghreb Fes: 7
Tài 2.5 bànWidad Temara: 3Maghreb Fes: 5
Tài 3.5 bànWidad Temara: 2Maghreb Fes: 1
Cả hai đội ghi bànWidad Temara: 2Maghreb Fes: 6
Thắng bất ngờWidad Temara: 1Maghreb Fes: 0
Thua bất ngờWidad Temara: 0Maghreb Fes: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
09 thg 10 2020: Maghreb Fes 2–0 Widad Temara
04 thg 1 2020: Widad Temara 2–1 Maghreb Fes
13 thg 4 2019: Maghreb Fes 1–0 Widad Temara
15 thg 12 2018: Widad Temara 3–4 Maghreb Fes
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 8-5 | 13 |
| 2 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 9-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 12-9 | 8 |
| 5 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 6 |
|
6 | 13-13 | 8 |
| 7 |
|
6 | 4-4 | 8 |
| 8 |
|
3 | 5-2 | 7 |
| 9 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 11 |
|
4 | 3-2 | 6 |
| 12 |
|
5 | 3-4 | 5 |
| 13 |
|
4 | 2-2 | 4 |
| 14 |
|
6 | 6-12 | 4 |
| 15 |
|
6 | 2-9 | 3 |
| 16 |
|
5 | 5-11 | 1 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Botola Pro (Relegation)
Relegation - Botola 2