Nhận định Chrobry Glogow vs Ruch Chorzow - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRuch Chorzow
Kiểm soát bóngChrobry Glogow: 51%Ruch Chorzow: 49%
Tổng số cú sútChrobry Glogow: 10Ruch Chorzow: 11
Sút trúng đíchChrobry Glogow: 3Ruch Chorzow: 3
Sút trượtChrobry Glogow: 7Ruch Chorzow: 8
Phạt gócChrobry Glogow: 5Ruch Chorzow: 4
Thẻ vàngChrobry Glogow: 2Ruch Chorzow: 3
Phạm lỗiChrobry Glogow: 13Ruch Chorzow: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruch Chorzow
Tổng bàn thắngChrobry Glogow: 3.1Ruch Chorzow: 2.2
Bàn thắng ghi đượcChrobry Glogow: 1.4Ruch Chorzow: 0.9
Bàn thuaChrobry Glogow: 1.7Ruch Chorzow: 1.3
Kiểm soát bóngChrobry Glogow: 51%Ruch Chorzow: 50%
Tổng số cú sútChrobry Glogow: 9.6Ruch Chorzow: 12.7
Sút trúng đíchChrobry Glogow: 2.8Ruch Chorzow: 3.3
Sút trượtChrobry Glogow: 6.8Ruch Chorzow: 9.3
Phạm lỗiChrobry Glogow: 13.2Ruch Chorzow: 13.7
Phạt gócChrobry Glogow: 3.8Ruch Chorzow: 4.8
Việt vịChrobry Glogow: 0.2Ruch Chorzow: 0.8
Thẻ vàngChrobry Glogow: 1.83Ruch Chorzow: 2.83
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruch Chorzow
ThắngChrobry Glogow: 3Ruch Chorzow: 4
Trên 1.5 bànChrobry Glogow: 8Ruch Chorzow: 7
Trên 2.5 bànChrobry Glogow: 7Ruch Chorzow: 3
Trên 3.5 bànChrobry Glogow: 3Ruch Chorzow: 1
Cả hai đội ghi bànChrobry Glogow: 7Ruch Chorzow: 4
Thắng bất ngờChrobry Glogow: 0Ruch Chorzow: 0
Thua bất ngờChrobry Glogow: 0Ruch Chorzow: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Chrobry Głogów1
Ruch Chorzów1
22 thg 9, 25
Ruch Chorzów2
Chrobry Głogów1
19 thg 5, 25
Chrobry Głogów2
Ruch Chorzów2
07 thg 11, 24
Ruch Chorzów5
Chrobry Głogów0
11 thg 2, 23
Ruch Chorzów1
Chrobry Głogów0
23 thg 7, 22
Chrobry Głogów0
Ruch Chorzów2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 8-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 9 |
| 7 |
|
5 | 11-11 | 8 |
| 8 |
|
5 | 8-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 6 |
| 13 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 15 |
|
5 | 11-14 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 3-7 | 3 |
| 18 |
|
5 | 3-12 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation