Nhận định Zaglebie Lubin II vs Goczalkowice Zdroj - 6 thg 11, 2026
11.95
X3.90
23.65
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- Zaglebie Lubin II · Bàn Marek S.1–016'
- 41'Goczalkowice Zdroj · Bàn 1–1Kiklaisz K.
- Hiệp 20–1
- 87'Goczalkowice Zdroj · Bàn 1–2Nocon P.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.57
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
11.95
3.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.57
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.43
2.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Goczalkowice Z
Tổng bàn thắngZaglebie Lubin II: 3Goczalkowice Zdroj: 2.8
Bàn thắng ghi đượcZaglebie Lubin II: 1.7Goczalkowice Zdroj: 1.4
Bàn thuaZaglebie Lubin II: 1.3Goczalkowice Zdroj: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goczalkowice Z
ThắngZaglebie Lubin II: 4Goczalkowice Zdroj: 4
Tài 1.5 bànZaglebie Lubin II: 8Goczalkowice Zdroj: 7
Tài 2.5 bànZaglebie Lubin II: 5Goczalkowice Zdroj: 6
Tài 3.5 bànZaglebie Lubin II: 4Goczalkowice Zdroj: 4
Cả hai đội ghi bànZaglebie Lubin II: 6Goczalkowice Zdroj: 3
Thắng bất ngờZaglebie Lubin II: 0Goczalkowice Zdroj: 0
Thua bất ngờZaglebie Lubin II: 0Goczalkowice Zdroj: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
83%Tài 2.5 bàn
30 thg 5 2026: Goczalkowice Z 3–2 Zag. Lubin II
14 thg 11 2025: Zag. Lubin II 5–0 Goczalkowice Z
15 thg 5 2022: Zag. Lubin II 4–4 Goczalkowice Z
09 thg 10 2021: Goczalkowice Z 0–0 Zag. Lubin II
27 thg 3 2021: Goczalkowice Z 1–2 Zag. Lubin II
15 thg 8 2020: Zag. Lubin II 1–2 Goczalkowice Z
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 31-10 | 36 |
| 2 |
|
15 | 23-10 | 34 |
| 3 |
|
15 | 16-11 | 28 |
| 4 |
|
16 | 29-22 | 27 |
| 5 |
|
15 | 31-22 | 26 |
| 6 |
|
15 | 20-14 | 23 |
| 7 |
|
16 | 29-28 | 22 |
| 8 |
|
15 | 22-22 | 21 |
| 9 |
|
16 | 20-22 | 21 |
| 10 |
|
15 | 34-27 | 20 |
| 11 |
|
15 | 16-20 | 20 |
| 12 |
|
15 | 27-22 | 18 |
| 13 |
|
15 | 21-24 | 17 |
| 14 |
|
15 | 23-34 | 14 |
| 15 |
|
15 | 13-29 | 14 |
| 16 |
|
15 | 18-28 | 13 |
| 17 |
|
15 | 15-29 | 13 |
| 18 |
|
15 | 12-26 | 13 |