Nhận định Zlate Moravce vs Samorin - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISamorin
xGZlate Moravce: 1.32Samorin: 1.39
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 53%Samorin: 47%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 10Samorin: 8
Sút trúng đíchZlate Moravce: 4Samorin: 4
Sút trượtZlate Moravce: 5Samorin: 4
Phạt gócZlate Moravce: 5Samorin: 6
Thẻ vàngZlate Moravce: 2Samorin: 3
Việt vịZlate Moravce: 1Samorin: 2
Phạm lỗiZlate Moravce: 11Samorin: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Samorin
Tổng bàn thắngZlate Moravce: 2.3Samorin: 3
Bàn thắng ghi đượcZlate Moravce: 1Samorin: 1.8
Bàn thuaZlate Moravce: 1.3Samorin: 1.2
Kiểm soát bóngZlate Moravce: 53%Samorin: 54%
Tổng số cú sútZlate Moravce: 10.2Samorin: 10.5
Sút trúng đíchZlate Moravce: 4.6Samorin: 5.5
Sút trượtZlate Moravce: 5.6Samorin: 5.9
Phạm lỗiZlate Moravce: 10.6Samorin: 12.7
Phạt gócZlate Moravce: 4.8Samorin: 6.7
Việt vịZlate Moravce: 1.5Samorin: 2.4
Thẻ vàngZlate Moravce: 1.67Samorin: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Samorin
ThắngZlate Moravce: 2Samorin: 7
Tài 1.5 bànZlate Moravce: 7Samorin: 9
Tài 2.5 bànZlate Moravce: 5Samorin: 7
Tài 3.5 bànZlate Moravce: 3Samorin: 3
Cả hai đội ghi bànZlate Moravce: 4Samorin: 8
Thắng bất ngờZlate Moravce: 0Samorin: 0
Thua bất ngờZlate Moravce: 0Samorin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
83%Tài 2.5 bàn
17 thg 42026
Zlaté Moravce
Šamorín12
27 thg 92025
Šamorín
Zlaté Moravce33
18 thg 42025
Šamorín
Zlaté Moravce02
27 thg 92024
Zlaté Moravce
Šamorín12
22 thg 62024
Šamorín
Zlaté Moravce03
14 thg 12023
Zlaté Moravce
Šamorín51
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 27-16 | 32 |
| 2 |
|
14 | 23-10 | 30 |
| 3 |
|
14 | 28-24 | 26 |
| 4 |
|
14 | 19-15 | 24 |
| 5 |
|
14 | 22-18 | 23 |
| 6 |
|
14 | 23-23 | 23 |
| 7 |
|
14 | 21-19 | 22 |
| 8 |
|
14 | 31-19 | 21 |
| 9 |
|
14 | 19-16 | 19 |
| 10 |
|
14 | 19-20 | 19 |
| 11 |
|
14 | 21-19 | 17 |
| 12 |
|
14 | 19-21 | 15 |
| 13 |
|
14 | 14-19 | 13 |
| 14 |
|
14 | 12-23 | 12 |
| 15 |
|
14 | 14-36 | 9 |
| 16 |
|
14 | 10-24 | 6 |