Nhận định Malzenice vs Zlate Moravce - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZlate M
xGMalzenice: 1.37Zlate Moravce: 1.27
Kiểm soát bóngMalzenice: 51%Zlate Moravce: 49%
Tổng số cú sútMalzenice: 8Zlate Moravce: 10
Sút trúng đíchMalzenice: 5Zlate Moravce: 5
Sút trượtMalzenice: 3Zlate Moravce: 5
Phạt gócMalzenice: 5Zlate Moravce: 4
Thẻ vàngMalzenice: 2Zlate Moravce: 2
Việt vịMalzenice: 1Zlate Moravce: 2
Phạm lỗiMalzenice: 11Zlate Moravce: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Zlate M
Tổng bàn thắngMalzenice: 2.7Zlate Moravce: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMalzenice: 1.1Zlate Moravce: 1
Bàn thuaMalzenice: 1.6Zlate Moravce: 1.1
Kiểm soát bóngMalzenice: 51%Zlate Moravce: 54%
Tổng số cú sútMalzenice: 7.9Zlate Moravce: 11.2
Sút trúng đíchMalzenice: 4.6Zlate Moravce: 5
Sút trượtMalzenice: 3.3Zlate Moravce: 6.2
Phạm lỗiMalzenice: 12.6Zlate Moravce: 11.4
Phạt gócMalzenice: 4.4Zlate Moravce: 5
Việt vịMalzenice: 1.6Zlate Moravce: 1.7
Thẻ vàngMalzenice: 2.56Zlate Moravce: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zlate M
ThắngMalzenice: 2Zlate Moravce: 2
Trên 1.5 bànMalzenice: 7Zlate Moravce: 6
Trên 2.5 bànMalzenice: 6Zlate Moravce: 4
Trên 3.5 bànMalzenice: 2Zlate Moravce: 3
Cả hai đội ghi bànMalzenice: 7Zlate Moravce: 4
Thắng bất ngờMalzenice: 0Zlate Moravce: 0
Thua bất ngờMalzenice: 1Zlate Moravce: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 42026
Malženice
Zlaté Moravce10
23 thg 92025
Zlaté Moravce
Malženice43
02 thg 52025
Malženice
Zlaté Moravce15
18 thg 102024
Zlaté Moravce
Malženice11
29 thg 62024
Malženice
Zlaté Moravce02
25 thg 102023
Malženice
Zlaté Moravce12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-9 | 30 |
| 2 |
|
13 | 25-15 | 29 |
| 3 |
|
13 | 21-16 | 23 |
| 4 |
|
13 | 26-23 | 23 |
| 5 |
|
13 | 20-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 17-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 29-17 | 20 |
| 8 |
|
13 | 18-14 | 19 |
| 9 |
|
13 | 18-19 | 19 |
| 10 |
|
13 | 19-17 | 16 |
| 11 |
|
13 | 18-20 | 16 |
| 12 |
|
13 | 14-16 | 13 |
| 13 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 14 |
|
13 | 9-20 | 11 |
| 15 |
|
13 | 14-33 | 9 |
| 16 |
|
13 | 9-22 | 6 |