Nhận định Stal Rzeszow vs Ruch Chorzow - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.63
3.6/10
Kèo 1X2
X21.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.63
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.53
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRuch Chorzow
Kiểm soát bóngStal Rzeszow: 47%Ruch Chorzow: 53%
Tổng số cú sútStal Rzeszow: 12Ruch Chorzow: 15
Sút trúng đíchStal Rzeszow: 4Ruch Chorzow: 4
Sút trượtStal Rzeszow: 8Ruch Chorzow: 11
Phạt gócStal Rzeszow: 7Ruch Chorzow: 6
Thẻ vàngStal Rzeszow: 2Ruch Chorzow: 2
Phạm lỗiStal Rzeszow: 10Ruch Chorzow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Ruch Chorzow
Tổng bàn thắngStal Rzeszow: 3.5Ruch Chorzow: 2.5
Bàn thắng ghi đượcStal Rzeszow: 1.3Ruch Chorzow: 1.2
Bàn thuaStal Rzeszow: 2.2Ruch Chorzow: 1.3
Kiểm soát bóngStal Rzeszow: 48%Ruch Chorzow: 51%
Tổng số cú sútStal Rzeszow: 11Ruch Chorzow: 14.5
Sút trúng đíchStal Rzeszow: 3.4Ruch Chorzow: 4.2
Sút trượtStal Rzeszow: 7.6Ruch Chorzow: 10.3
Phạm lỗiStal Rzeszow: 10.6Ruch Chorzow: 12.7
Phạt gócStal Rzeszow: 7Ruch Chorzow: 4.8
Việt vịStal Rzeszow: 0.6Ruch Chorzow: 1.3
Thẻ vàngStal Rzeszow: 1.71Ruch Chorzow: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ruch Chorzow
ThắngStal Rzeszow: 1Ruch Chorzow: 4
Trên 1.5 bànStal Rzeszow: 8Ruch Chorzow: 8
Trên 2.5 bànStal Rzeszow: 6Ruch Chorzow: 4
Trên 3.5 bànStal Rzeszow: 6Ruch Chorzow: 2
Cả hai đội ghi bànStal Rzeszow: 7Ruch Chorzow: 4
Thắng bất ngờStal Rzeszow: 0Ruch Chorzow: 0
Thua bất ngờStal Rzeszow: 0Ruch Chorzow: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Stal Rzeszów0
Ruch Chorzów1
20 thg 8, 25
Ruch Chorzów4
Stal Rzeszów0
27 thg 4, 25
Ruch Chorzów3
Stal Rzeszów0
21 thg 10, 24
Stal Rzeszów0
Ruch Chorzów2
08 thg 7, 23
Ruch Chorzów1
Stal Rzeszów1
26 thg 2, 23
Ruch Chorzów2
Stal Rzeszów0
08 thg 8, 22
Stal Rzeszów2
Ruch Chorzów3
16 thg 4, 22
Stal Rzeszów1
Ruch Chorzów2
03 thg 10, 21
Ruch Chorzów0
Stal Rzeszów0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 8-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 9 |
| 7 |
|
5 | 11-11 | 8 |
| 8 |
|
5 | 8-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 6 |
| 13 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 15 |
|
5 | 11-14 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 3-7 | 3 |
| 18 |
|
5 | 3-12 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation