Nhận định AC Horsens vs Viborg - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.49
Tối đa 3 bàn thắng
7.1/10
Kèo 1X2
21.78
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.66
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.35
8.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIViborg
xGAC Horsens: 0.92Viborg: 1.75
Kiểm soát bóngAC Horsens: 42%Viborg: 58%
Tổng số cú sútAC Horsens: 9Viborg: 15
Sút trúng đíchAC Horsens: 4Viborg: 5
Sút trượtAC Horsens: 3Viborg: 7
Phạt gócAC Horsens: 3Viborg: 5
Thẻ vàngAC Horsens: 2Viborg: 1
Việt vịAC Horsens: 2Viborg: 2
Phạm lỗiAC Horsens: 16Viborg: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Viborg
Bàn thắng kỳ vọngAC Horsens: 0.92Viborg: 1.57
Tổng bàn thắngAC Horsens: 2.5Viborg: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAC Horsens: 1.1Viborg: 1.4
Bàn thuaAC Horsens: 1.4Viborg: 0.8
Kiểm soát bóngAC Horsens: 41%Viborg: 46%
Tổng số cú sútAC Horsens: 9Viborg: 12.6
Sút trúng đíchAC Horsens: 4Viborg: 3.6
Sút trượtAC Horsens: 3.2Viborg: 5.6
Phạm lỗiAC Horsens: 15.6Viborg: 12.4
Phạt gócAC Horsens: 3Viborg: 4.2
Việt vịAC Horsens: 2.6Viborg: 1.4
Thẻ vàngAC Horsens: 1.83Viborg: 0.88
Tổng số đường chuyềnAC Horsens: 381Viborg: 418
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viborg
ThắngAC Horsens: 3Viborg: 6
Trên 1.5 bànAC Horsens: 9Viborg: 6
Trên 2.5 bànAC Horsens: 4Viborg: 4
Trên 3.5 bànAC Horsens: 1Viborg: 2
Cả hai đội ghi bànAC Horsens: 6Viborg: 4
Thắng bất ngờAC Horsens: 0Viborg: 0
Thua bất ngờAC Horsens: 0Viborg: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
04 thg 9, 25
AC Horsens0
Viborg1
04 thg 9, 24
AC Horsens0
Viborg4
25 thg 1, 24
Viborg4
AC Horsens2
26 thg 2, 23
AC Horsens0
Viborg3
12 thg 9, 22
Viborg2
AC Horsens1
09 thg 7, 22
Viborg5
AC Horsens4
03 thg 12, 16
AC Horsens1
Viborg2
10 thg 9, 16
Viborg2
AC Horsens4
25 thg 4, 15
AC Horsens0
Viborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 10-4 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-4 | 13 |
| 3 |
|
4 | 6-1 | 10 |
| 4 |
|
4 | 7-4 | 10 |
| 5 |
|
4 | 10-7 | 9 |
| 6 |
|
6 | 8-10 | 7 |
| 7 |
|
5 | 4-6 | 4 |
| 8 |
|
5 | 4-8 | 4 |
| 9 |
|
5 | 3-7 | 4 |
| 10 |
|
4 | 6-7 | 3 |
| 11 |
|
5 | 6-10 | 2 |
| 12 |
|
5 | 4-10 | 1 |
Play-offs
Relegation Playoffs